Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 01:59 UTC
PI
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| 607f…483a |
| 2026-10-30 00:40 UTC | Đã gửipayment | GBNU…BW6C | GAOQ…DCBV | −0,000314 PI | 5640…84cd |
| 2026-10-30 00:39 UTC | Đã gửipayment | GBNU…BW6C | GCMS…AFNR | −0,000314 PI | 6fa0…d249 |
| 2026-10-30 00:39 UTC | Đã gửipayment | GBNU…BW6C | GBZO…VRC7 | −0,000314 PI | f59a…d793 |
| 2026-10-30 00:39 UTC | Đã gửipayment | GBNU…BW6C | GD5O…3CAX | −0,000314 PI | 1ca6…f84a |
| 2026-10-30 00:39 UTC | Đã gửipayment | GBNU…BW6C | GCRO…OFET | −0,000314 PI | 3fbc…96b8 |
| 2026-10-30 00:39 UTC | Đã gửipayment | GBNU…BW6C | GDMB…QPYZ | −0,000314 PI | 422e…f805 |
| 2026-10-30 00:38 UTC | Đã gửipayment | GBNU…BW6C | GAWJ…HZKE | −0,000314 PI | 01fd…0bf3 |
| 2026-10-30 00:38 UTC | Đã gửipayment | GBNU…BW6C | GBRB…WTBN | −0,000314 PI | 11dd…c660 |
| 2026-10-30 00:38 UTC | Đã gửipayment | GBNU…BW6C | GBNH…O5SI | −0,000314 PI | 0eb1…acb2 |
| 2026-10-30 00:37 UTC | Đã gửipayment | GBNU…BW6C | GD7D…IMJI | −0,000314 PI | e74d…3c93 |
| 2026-10-30 00:37 UTC | Đã gửipayment | GBNU…BW6C | GDC7…ZQOT | −0,000314 PI | 725b…a3f8 |
| 2026-10-30 00:37 UTC | Đã gửipayment | GBNU…BW6C | GBMF…Z4HW | −0,000314 PI | 4d39…1155 |
| 2026-10-30 00:37 UTC | Đã gửipayment | GBNU…BW6C | GCI2…X7YU | −0,000314 PI | 71be…4718 |
| 2026-10-30 00:37 UTC | Đã gửipayment | GBNU…BW6C | GCRO…Y5NF | −0,000314 PI | 14a9…efcb |
| 2026-10-30 00:37 UTC | Đã gửipayment | GBNU…BW6C | GCWZ…B7UM | −0,000314 PI | bff2…9e49 |
| 2026-10-30 00:37 UTC | Đã gửipayment | GBNU…BW6C | GBSJ…2BJG | −0,000314 PI | b43c…7392 |
| 2026-10-30 00:37 UTC | Đã gửipayment | GBNU…BW6C | GDII…3BCL | −0,000314 PI | 4688…b4b0 |
| 2026-10-30 00:36 UTC | Đã gửipayment | GBNU…BW6C | GCIR…NDKT | −0,000314 PI | c734…29f7 |
| 2026-10-30 00:36 UTC | Đã gửipayment | GBNU…BW6C | GD2Z…7LRZ | −0,000314 PI | 0e95…942c |
| 2026-10-30 00:36 UTC | Đã gửipayment | GBNU…BW6C | GAIX…FQIV | −0,000314 PI | 5b17…2c68 |
| 2026-10-30 00:35 UTC | Đã gửipayment | GBNU…BW6C | GD3B…YHIO | −0,000314 PI | ee8e…93d4 |
| 2026-10-30 00:35 UTC | Đã gửipayment | GBNU…BW6C | GCBA…3NWH | −0,000314 PI | a2a3…0453 |
| 2026-10-30 00:35 UTC | Đã gửipayment | GBNU…BW6C | GARV…4Z5E | −0,000314 PI | c4fc…e80c |