Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 01:57 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…1e9a
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 01:57 UTC | Đã gửipayment | GCIR…NDKT | GCWQ…QZIC | −8,5 PI | — | a13d…ab65 |
| 2026-10-30 01:57 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCIR…NDKT | +10 PI | balance_id 0000…1e9a | a13d…ab65 |
| 2026-10-30 01:57 UTC | Đã gửipayment | GCIR…NDKT | GD66…SLOV | −0,06 PI | — | 2daa…dedd |
| 2026-10-30 01:57 UTC | Đã gửipayment | GCIR…NDKT | GBAG…RONJ | −0,06 PI | — | 2daa…dedd |
| 2026-10-30 01:57 UTC | Đã gửipayment | GCIR…NDKT | GCCO…FMYJ | −0,06 PI | — | 2daa…dedd |
| 2026-10-30 01:57 UTC | Đã gửipayment | GCIR…NDKT | GADV…FCNN | −0,06 PI | — | 2daa…dedd |
| 2026-10-30 01:57 UTC | Đã gửipayment | GCIR…NDKT | GBDQ…FBO5 | −0,06 PI | — | 2daa…dedd |
| 2026-10-30 01:57 UTC | Đã gửipayment | GCIR…NDKT | GBNB…DO7I | −0,06 PI | — | 2daa…dedd |
| 2026-10-30 01:57 UTC | Đã gửipayment | GCIR…NDKT | GBJV…AOXT | −0,06 PI | — | 2daa…dedd |
| 2026-10-30 01:57 UTC | Đã gửipayment | GCIR…NDKT | GAQS…MUVI | −0,06 PI | — | 2daa…dedd |
| 2026-10-30 01:57 UTC | Đã gửipayment | GCIR…NDKT | GCQS…PFZG | −0,06 PI | — | 2daa…dedd |
| 2026-10-30 01:57 UTC | Đã gửipayment | GCIR…NDKT | GBWZ…WD37 | −0,06 PI | — | 2daa…dedd |
| 2026-10-30 01:57 UTC | Đã gửipayment | GCIR…NDKT | GBKB…GMPO | −0,06 PI | — | 2daa…dedd |
| 2026-10-30 01:57 UTC | Đã gửipayment | GCIR…NDKT | GDVY…27WF | −0,06 PI | — | 2daa…dedd |
| 2026-10-30 01:57 UTC | Đã gửipayment | GCIR…NDKT | GDGC…Y3OI | −0,06 PI | — | 2daa…dedd |
| 2026-10-30 01:57 UTC | Đã gửipayment | GCIR…NDKT | GDFK…FWW4 | −0,06 PI | — | 2daa…dedd |
| 2026-10-30 01:57 UTC | Đã gửipayment | GCIR…NDKT | GCEX…47AG | −0,06 PI | — | 2daa…dedd |
| 2026-10-30 01:57 UTC | Đã gửipayment | GCIR…NDKT | GDNM…MSXZ | −0,06 PI | — | 2daa…dedd |
| 2026-10-30 01:57 UTC | Đã gửipayment | GCIR…NDKT | GDBN…MJP5 | −0,06 PI | — | 2daa…dedd |
| 2026-10-30 01:57 UTC | Đã gửipayment | GCIR…NDKT | GBNH…M3TD | −0,06 PI | — | 2daa…dedd |
| 2026-10-30 01:57 UTC | Đã gửipayment | GCIR…NDKT | GCDM…QXJH | −0,06 PI | — | 2daa…dedd |
| 2026-10-30 01:57 UTC | Đã gửipayment | GCIR…NDKT | GBCQ…VK2G | −0,06 PI | — | 2daa…dedd |
| 2026-10-30 01:57 UTC | Đã gửipayment | GCIR…NDKT | GDNH…CTZM | −0,06 PI | — | 2daa…dedd |
| 2026-10-30 01:57 UTC | Đã gửipayment | GCIR…NDKT | GBNS…QJK4 | −0,06 PI | — | 2daa…dedd |
| 2026-10-30 01:57 UTC | Đã gửipayment | GCIR…NDKT | GAIG…F3FZ | −0,06 PI | — | 2daa…dedd |