Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 00:37 UTC
PI
Hạng 911.687
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…d13c
balance_id 0000…a52b
claimant GCRO…Y5NF
balance_id 0000…b31d
claimant GCRO…Y5NF
balance_id 0000…8c4f
claimant GCRO…Y5NF
claimant GCRO…Y5NF
claimant GCRO…Y5NF
balance_id 0000…63fe
claimant GCRO…Y5NF
balance_id 0000…1c77
claimant GCRO…Y5NF
balance_id 0000…b63f
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 00:37 UTC | Đã nhậnpayment | GAOZ…WQU5 | GCRO…Y5NF | +0,000002 PI | — | 75a2…e7f7 |
| 2026-10-30 00:37 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GCRO…Y5NF | +0,000314 PI | — | 14a9…efcb |
| 2026-10-30 00:37 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRO…Y5NF | +118,251284 PI | balance_id 0000…d13c | 321f…c720 |
| 2026-08-14 07:32 UTC | Đã gửipayment | GCRO…Y5NF | GCEI…C3QM | −5 PI | — | 24c1…8d88 |
| 2026-08-14 07:21 UTC | Đã gửipayment | GCRO…Y5NF | GCEI…C3QM | −20 PI | — | 6910…b310 |
| 2026-04-30 22:15 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRO…Y5NF | +58,875642 PI | balance_id 0000…a52b | 2fb3…2b7c |
| 2025-11-26 22:59 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRO…Y5NF | — | −52,5020778 PI | claimant GCRO…Y5NF | 836d…5167 |
| 2025-11-26 22:54 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRO…Y5NF | +58,375642 PI | balance_id 0000…b31d | 07ec…5e85 |
| 2025-11-12 15:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRO…Y5NF | — | −58,375642 PI | claimant GCRO…Y5NF | 3e57…5505 |
| 2025-11-12 15:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRO…Y5NF | +58,375642 PI | balance_id 0000…8c4f | 3e57…5505 |
| 2025-10-29 12:58 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRO…Y5NF | — | −58,375642 PI | claimant GCRO…Y5NF | 51eb…e698 |
| 2025-10-29 12:57 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRO…Y5NF | — | −58,875642 PI | claimant GCRO…Y5NF | 4361…b5f1 |
| 2025-10-29 12:55 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRO…Y5NF | — | −118,251284 PI | claimant GCRO…Y5NF | 3ce5…affd |
| 2025-10-29 12:54 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRO…Y5NF | +236,542568 PI | balance_id 0000…63fe | da3c…4484 |
| 2025-10-15 12:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRO…Y5NF | — | −236,542568 PI | claimant GCRO…Y5NF | 0a10…07c4 |
| 2025-10-15 12:53 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRO…Y5NF | +236,542568 PI | balance_id 0000…1c77 | 0a10…07c4 |
| 2025-10-01 12:46 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRO…Y5NF | — | −236,542568 PI | claimant GCRO…Y5NF | 5b0a…56dd |
| 2025-10-01 12:34 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRO…Y5NF | +237,132568 PI | balance_id 0000…b63f | dc94…4cb9 |
| 2025-09-17 12:33 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.143,1931116 PI | b283…b362 | ||
| 2025-09-17 12:33 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 237,132568 PI | b283…b362 | ||
| 2025-09-17 12:33 UTC | Đã nhậncreate account | GCRO…Y5NF | +1 PI | — | b283…b362 |