Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 00:39 UTC
PI
Hạng 4.030.829
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…ec93
balance_id 0000…40d2
balance_id 0000…21cc
balance_id 0000…bb64
claimant GCRO…OFET
balance_id 0000…9fb2
balance_id 0000…affc
balance_id 0000…83b4
balance_id 0000…58d7
balance_id 0000…ec13
balance_id 0000…8a35
claimant GCRO…OFET
balance_id 0000…34b6
balance_id 0000…9fe7
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 00:39 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GCRO…OFET | +0,000314 PI | — | 3fbc…96b8 |
| 2026-10-30 00:39 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRO…OFET | +10 PI | balance_id 0000…ec93 | 5be4…ebdd |
| 2026-10-28 23:49 UTC | Đã gửipayment | GCRO…OFET | GCGQ…T643 | −1 PI | — | c876…fb4f |
| 2026-10-28 23:47 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRO…OFET | — | −20 PI | 35aa…33ed | |
| 2026-10-27 04:39 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRO…OFET | — | −50 PI | 90c9…da63 | |
| 2026-10-21 03:49 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRO…OFET | +102,8525097 PI | balance_id 0000…40d2 | 9e16…7d1a |
| 2026-10-11 13:20 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRO…OFET | — | −10 PI | 66cf…e7e5 | |
| 2026-10-08 14:00 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRO…OFET | +126,0233463 PI | balance_id 0000…21cc | 58a3…eec7 |
| 2026-10-07 02:06 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRO…OFET | +20 PI | balance_id 0000…bb64 | d8f9…72c4 |
| 2026-10-07 02:05 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRO…OFET | — | −102,8525097 PI | claimant GCRO…OFET | 54bd…ac4f |
| 2026-10-05 23:41 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRO…OFET | — | −20 PI | eda7…f12c | |
| 2026-09-30 23:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRO…OFET | +10 PI | balance_id 0000…9fb2 | 23b0…cf7d |
| 2026-09-30 05:54 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRO…OFET | +10 PI | balance_id 0000…affc | 91d2…ec19 |
| 2026-09-28 11:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRO…OFET | +10 PI | balance_id 0000…83b4 | 9b30…4194 |
| 2026-09-27 10:34 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRO…OFET | — | −10 PI | 9ca3…0229 | |
| 2026-09-27 04:55 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRO…OFET | +10 PI | balance_id 0000…58d7 | af0d…6d38 |
| 2026-09-26 01:59 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRO…OFET | +10 PI | balance_id 0000…ec13 | 5ba9…35df |
| 2026-09-24 22:51 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRO…OFET | +10 PI | balance_id 0000…8a35 | 2b01…2d1a |
| 2026-09-24 03:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRO…OFET | — | −126,0233463 PI | claimant GCRO…OFET | d648…7101 |
| 2026-09-23 22:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRO…OFET | — | −10 PI | 5346…0f96 | |
| 2026-09-23 22:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRO…OFET | +5 PI | balance_id 0000…34b6 | 764a…04b5 |
| 2026-09-23 03:50 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRO…OFET | — | −10 PI | 8571…eb69 | |
| 2026-09-22 00:40 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRO…OFET | — | −10 PI | 6d6d…e68b | |
| 2026-09-21 00:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCRO…OFET | — | −10 PI | e3ea…344a | |
| 2026-09-20 17:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCRO…OFET | +10 PI | balance_id 0000…9fe7 | 151b…2e92 |