Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 00:42 UTC
PI
Hạng 586.283
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…9910
claimant GAOQ…DCBV
balance_id 0000…34e2
claimant GAOQ…DCBV
balance_id 0000…8f04
balance_id 0000…ad44
claimant GAOQ…DCBV
balance_id 0000…029f
claimant GAOQ…DCBV
balance_id 0000…0468
claimant GAOQ…DCBV
balance_id 0000…2426
claimant GAOQ…DCBV
balance_id 0000…0e86
claimant GAOQ…DCBV
balance_id 0000…f39d
claimant GAOQ…DCBV
balance_id 0000…58b0
claimant GAOQ…DCBV
balance_id 0000…296c
claimant GAOQ…DCBV
| +0,000002 PI |
| — |
| 83a4…3e7d |
| 2026-10-30 00:40 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GAOQ…DCBV | +0,000314 PI | — | 5640…84cd |
| 2026-10-30 00:39 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAOQ…DCBV | +1.814,2052561 PI | balance_id 0000…9910 | 8005…ae76 |
| 2026-10-13 13:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAOQ…DCBV | — | −1.814,2052561 PI | claimant GAOQ…DCBV | 89d5…d1d2 |
| 2026-10-13 13:53 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAOQ…DCBV | +1.814,2052561 PI | balance_id 0000…34e2 | 89d5…d1d2 |
| 2026-09-26 14:06 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAOQ…DCBV | — | −1.814,2052561 PI | claimant GAOQ…DCBV | 047c…0074 |
| 2026-09-26 14:05 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAOQ…DCBV | +1.217,5568156 PI | balance_id 0000…8f04 | 4507…f029 |
| 2026-09-26 14:05 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAOQ…DCBV | +594,2684405 PI | balance_id 0000…ad44 | 05f8…439c |
| 2026-09-23 13:17 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GAOQ…DCBV | +2 PI | — | fac8…b958 |
| 2026-08-24 09:57 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAOQ…DCBV | — | −478,9212853 PI | claimant GAOQ…DCBV | b8cd…cb8e |
| 2026-08-24 09:57 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAOQ…DCBV | +478,9212853 PI | balance_id 0000…029f | b8cd…cb8e |
| 2026-08-24 09:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAOQ…DCBV | — | −1.217,5568156 PI | claimant GAOQ…DCBV | d193…6759 |
| 2026-08-24 09:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAOQ…DCBV | +1.217,5568156 PI | balance_id 0000…0468 | d193…6759 |
| 2026-07-09 07:52 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAOQ…DCBV | — | −1.217,5568156 PI | claimant GAOQ…DCBV | bd76…9a9d |
| 2026-07-09 07:52 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAOQ…DCBV | +1.217,5568156 PI | balance_id 0000…2426 | bd76…9a9d |
| 2026-06-22 12:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAOQ…DCBV | — | −1.217,5568156 PI | claimant GAOQ…DCBV | 9269…9ba4 |
| 2026-06-22 12:24 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAOQ…DCBV | +1.217,5568156 PI | balance_id 0000…0e86 | 9269…9ba4 |
| 2026-06-07 04:11 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAOQ…DCBV | — | −1.217,5568156 PI | claimant GAOQ…DCBV | 61ea…73b6 |
| 2026-06-07 04:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAOQ…DCBV | +1.217,6568156 PI | balance_id 0000…f39d | f671…6795 |
| 2026-05-23 11:13 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAOQ…DCBV | — | −1.217,6568156 PI | claimant GAOQ…DCBV | e49f…b386 |
| 2026-05-23 11:13 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAOQ…DCBV | +1.217,6568156 PI | balance_id 0000…58b0 | e49f…b386 |
| 2026-05-08 08:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAOQ…DCBV | — | −1.217,6568156 PI | claimant GAOQ…DCBV | 0129…ee1d |
| 2026-05-08 08:31 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAOQ…DCBV | +1.217,6568156 PI | balance_id 0000…296c | 0129…ee1d |
| 2026-04-20 15:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAOQ…DCBV | — | −1.217,6568156 PI | claimant GAOQ…DCBV | 214b…696f |