Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 00:50 UTC
PI
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…9541
balance_id 0000…103d
balance_id 0000…5aae
claimant GCBO…6BNZ
| +0,000314 PI |
| — |
| 759e…699f |
| 2026-10-30 00:46 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCBO…6BNZ | +1.154,4854323 PI | balance_id 0000…9541 | 0f01…e77e |
| 2026-10-30 00:46 UTC | Đã gửipayment | GCBO…6BNZ | −391 PI | — | 5a81…b9bc |
| 2026-10-30 00:40 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GCBO…6BNZ | +0,000314 PI | — | 607f…483a |
| 2026-10-30 00:40 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCBO…6BNZ | +384,8284774 PI | balance_id 0000…103d | 76f2…ccb4 |
| 2026-08-29 16:51 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 384,8284774 PI | b744…6c67 |
| 2026-08-29 16:51 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.154,4854323 PI | b744…6c67 |
| 2026-03-14 21:05 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCBO…6BNZ | +5,4855555 PI | — | efe7…03ba |
| 2025-02-26 19:25 UTC | Đã gửipayment | GCBO…6BNZ | −2 PI | — | 6cab…a4da |
| 2024-07-25 15:35 UTC | Đã gửipayment | GCBO…6BNZ | GAMN…IRAT | −60 PI | — | dfa1…7f51 |
| 2024-07-25 15:27 UTC | Đã nhậnpayment | GA2I…PHCP | GCBO…6BNZ | +60 PI | — | 76ee…c96b |
| 2024-07-20 17:27 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCBO…6BNZ | — | balance_id 0000…5aae | ce2c…5e71 |
| 2024-07-05 10:06 UTC | Đã gửipayment | GCBO…6BNZ | GAMN…IRAT | −207 PI | — | e27f…a635 |
| 2024-07-04 22:33 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCBO…6BNZ | — | −2,225 PI | claimant GCBO…6BNZ | 703f…dd1c |
| 2024-07-04 22:31 UTC | Đã nhậnpayment | GB66…GQ37 | GCBO…6BNZ | +1 PI | — | 76d8…00a6 |
| 2024-07-04 22:31 UTC | Đã nhậnpayment | GB66…GQ37 | GCBO…6BNZ | +200 PI | — | b041…d340 |
| 2024-07-04 22:30 UTC | Đã gửipayment | GCBO…6BNZ | GB66…GQ37 | −1 PI | — | de4a…e6b0 |
| 2024-07-04 22:27 UTC | Đã nhậnpayment | GB66…GQ37 | GCBO…6BNZ | +10 PI | — | fe8e…a830 |
| 2024-06-22 08:25 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.416,7736645 PI | 647b…eab8 |
| 2024-06-22 08:25 UTC | Đã nhậncreate account | GCBO…6BNZ | +1 PI | — | 647b…eab8 |