Ví
Thay đổi cuối 2026-06-23 16:31 UTC
PI
Hạng 972.307
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…89e2
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 16:31 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCYA…5LAB | +218,6575267 PI | balance_id 0000…89e2 | 3913…0742 |
| 2026-05-13 23:42 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.967,9177404 PI | db06…6c55 | ||
| 2026-05-13 23:42 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 218,6575267 PI | db06…6c55 | ||
| 2026-03-14 14:59 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCYA…5LAB | +3,0150764 PI | — | 1336…d803 |
| 2025-07-31 14:22 UTC | Đã gửipayment | GCYA…5LAB | GA4I…2HZI | −0,01 PI | — | 2af8…0d54 |
| 2025-04-23 06:45 UTC | Đã gửipayment | GCYA…5LAB | −30 PI | — | 20bc…09a4 | |
| 2025-03-20 20:00 UTC | Đã gửipayment | GCYA…5LAB | GA62…7KOG | −20 PI | — | cf5d…4230 |
| 2025-03-15 15:31 UTC | Đã gửipayment | GCYA…5LAB | −10 PI | — | 0edb…d6f2 | |
| 2025-03-12 12:35 UTC | Đã nhậnpayment | GD3H…MSG6 | GCYA…5LAB | +12 PI | — | dc07…b13e |
| 2025-03-12 11:29 UTC | Đã gửipayment | GCYA…5LAB | GCPX…OEHP | −20 PI | — | ca7f…428e |
| 2025-03-05 14:28 UTC | Đã gửipayment | GCYA…5LAB | GCPX…OEHP | −20 PI | — | 6e3e…2091 |
| 2025-02-24 15:44 UTC | Đã gửipayment | GCYA…5LAB | GCPX…OEHP | −20 PI | — | 3853…f290 |
| 2025-02-23 09:16 UTC | Đã gửipayment | GCYA…5LAB | GCPX…OEHP | −20 PI | — | 0b5a…7ded |
| 2025-02-10 13:56 UTC | Đã gửipayment | GCYA…5LAB | GCPX…OEHP | −90 PI | — | 523d…abb4 |
| 2025-02-09 14:13 UTC | Đã nhậnpayment | GD3H…MSG6 | GCYA…5LAB | +60 PI | — | 9a8b…5099 |
| 2024-11-22 10:59 UTC | Đã gửipayment | GCYA…5LAB | GCPX…OEHP | −50 PI | — | 9f18…73f5 |
| 2024-09-19 10:27 UTC | Đã gửipayment | GCYA…5LAB | GCPX…OEHP | −200 PI | — | 43d4…cd50 |
| 2024-09-19 10:22 UTC | Đã nhậnpayment | GCQ7…IXSY | GCYA…5LAB | +200 PI | — | 8245…cab9 |
| 2024-09-05 13:29 UTC | Đã gửipayment | GCYA…5LAB | GCPX…OEHP | −134 PI | — | e89c…97c6 |
| 2024-09-05 13:22 UTC | Đã nhậnpayment | GBJT…ZRKH | GCYA…5LAB | +134 PI | — | 42e4…7b2c |
| 2024-08-06 11:58 UTC | Đã gửipayment | GCYA…5LAB | GCPX…OEHP | −290 PI | — | 3482…d1d4 |
| 2024-08-06 11:55 UTC | Đã nhậnpayment | GA62…7KOG | GCYA…5LAB | +291 PI | — | 516e…baee |
| 2024-05-30 13:30 UTC | Đã nhậnpayment | GBMW…Y2ZL | GCYA…5LAB | +0,0000911 PI | — | d51a…58d4 |
| 2024-01-22 16:05 UTC | Đã gửipayment | GCYA…5LAB | GBS3…DMY5 | −100 PI | — | 0f20…5d01 |
| 2024-01-22 15:47 UTC | Đã nhậnpayment | GBL3…5EIX | GCYA…5LAB | +100 PI | — | 24ca…0d8d |