Ví
Thay đổi cuối 2026-09-08 08:41 UTC
PI
Hạng 4.331.178
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…a0b2
claimant GBJT…ZRKH
claimant GBJT…ZRKH
balance_id 0000…a6ad
claimant GBJT…ZRKH
balance_id 0000…1684
claimant GBJT…ZRKH
| 342e…e17b |
| 2026-03-06 08:30 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBJT…ZRKH | — | −674,8610436 PI | claimant GBJT…ZRKH | 185a…9031 |
| 2026-03-06 08:30 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBJT…ZRKH | +674,8610436 PI | balance_id 0000…a6ad | 185a…9031 |
| 2025-08-28 14:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBJT…ZRKH | — | −674,8610436 PI | claimant GBJT…ZRKH | d033…fbd5 |
| 2025-08-28 14:22 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GBJT…ZRKH | +674,8610436 PI | balance_id 0000…1684 | d033…fbd5 |
| 2025-07-13 20:26 UTC | Đã gửipayment | GBJT…ZRKH | −200 PI | — | a81d…9ca6 |
| 2025-07-13 04:42 UTC | Đã gửipayment | GBJT…ZRKH | −249 PI | — | 30ac…08c1 |
| 2025-07-13 04:37 UTC | Đã gửipayment | GBJT…ZRKH | −1 PI | — | 92bf…4e71 |
| 2025-07-11 14:49 UTC | Đã nhậnpayment | GC23…C6XZ | GBJT…ZRKH | +449 PI | — | c6dd…2bca |
| 2025-03-06 07:39 UTC | Đã gửipayment | GBJT…ZRKH | −21 PI | — | 5cb4…d8ac |
| 2025-03-01 10:03 UTC | Đã gửipayment | GBJT…ZRKH | −52 PI | — | 3e89…9fd6 |
| 2025-02-24 18:36 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GBJT…ZRKH | — | −674,8610436 PI | claimant GBJT…ZRKH | 0e5a…c01f |
| 2025-02-23 16:39 UTC | Đã gửipayment | GBJT…ZRKH | −51 PI | — | 37ab…6856 |
| 2025-02-20 08:33 UTC | Đã gửipayment | GBJT…ZRKH | −74 PI | — | f2e5…78af |
| 2025-02-07 16:55 UTC | Đã gửipayment | GBJT…ZRKH | GCPX…OEHP | −100 PI | — | 12d8…c327 |
| 2025-02-07 13:10 UTC | Đã nhậnpayment | GB3B…BYIM | GBJT…ZRKH | +20 PI | — | 5643…e66f |
| 2025-02-03 19:14 UTC | Đã nhậnpayment | GB3B…BYIM | GBJT…ZRKH | +38 PI | — | feef…5837 |
| 2025-02-02 14:59 UTC | Đã gửipayment | GBJT…ZRKH | GCPX…OEHP | −115 PI | — | eb50…0bde |
| 2025-01-31 14:40 UTC | Đã gửipayment | GBJT…ZRKH | GCPX…OEHP | −105 PI | — | 039e…23c3 |
| 2025-01-18 15:44 UTC | Đã nhậnpayment | GD6C…QB6X | GBJT…ZRKH | +100 PI | — | 034a…259f |
| 2025-01-07 14:27 UTC | Đã nhậnpayment | GDRC…T4AA | GBJT…ZRKH | +100 PI | — | c424…baf9 |
| 2024-12-31 18:31 UTC | Đã gửipayment | GBJT…ZRKH | GCPX…OEHP | −100 PI | — | cd46…80ce |
| 2024-12-20 16:39 UTC | Đã nhậnpayment | GC2G…FR3P | GBJT…ZRKH | +22 PI | — | 20fc…6f18 |
| 2024-12-19 16:35 UTC | Đã nhậnpayment | GC2H…6I7R | GBJT…ZRKH | +13 PI | — | 6cef…7cd6 |