Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-28 00:18 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-28 00:18 UTC | Đã nhậnpayment | GAAN…CUZ6 | GATC…BKYC | +3 PI | 0981…49b0 |
| 2026-10-26 08:28 UTC | Đã nhậnpayment | GD47…TKVB | GATC…BKYC | +0,3 PI | 017d…ce8f |
| 2026-10-24 12:25 UTC | Đã nhậnpayment | GA6T…MZWD | GATC…BKYC | +1 PI | e291…9cbe |
| 2026-10-21 11:02 UTC | Đã nhậnpayment | GAFH…424B | GATC…BKYC | +83 PI | 82a6…276d |
| 2026-10-20 15:52 UTC | Đã nhậnpayment | GAYT…UISD | GATC…BKYC | +0,01 PI | 31af…97bb |
| 2026-10-19 03:22 UTC | Đã nhậnpayment | GDSV…EBAE | GATC…BKYC | +3 PI | d9e9…c15a |
| 2026-10-19 03:05 UTC | Đã nhậnpayment | GDSV…EBAE | GATC…BKYC | +3 PI | 6cd6…492d |
| 2026-10-19 03:04 UTC | Đã nhậnpayment | GDSV…EBAE | GATC…BKYC | +2 PI | c813…402a |
| 2026-10-19 03:00 UTC | Đã nhậnpayment | GDSV…EBAE | GATC…BKYC | +2 PI | 0dfb…24ae |
| 2026-10-19 02:58 UTC | Đã nhậnpayment | GDSV…EBAE | GATC…BKYC | +3 PI | 2916…7691 |
| 2026-10-19 02:57 UTC | Đã nhậnpayment | GDSV…EBAE | GATC…BKYC | +3 PI | a386…4dbc |
| 2026-10-19 02:55 UTC | Đã nhậnpayment | GDSV…EBAE | GATC…BKYC | +3 PI | b5ea…c9cc |
| 2026-10-19 02:54 UTC | Đã nhậnpayment | GDSV…EBAE | GATC…BKYC | +2 PI | f72b…b0d3 |
| 2026-10-18 14:57 UTC | Đã nhậnpayment | GDSV…EBAE | GATC…BKYC | +3 PI | 3b36…ccb4 |
| 2026-10-18 14:55 UTC | Đã nhậnpayment | GDSV…EBAE | GATC…BKYC | +2 PI | 9041…8ef9 |
| 2026-10-18 14:54 UTC | Đã nhậnpayment | GDSV…EBAE | GATC…BKYC | +3 PI | 4b9e…3fcb |
| 2026-10-18 14:53 UTC | Đã nhậnpayment | GDSV…EBAE | GATC…BKYC | +2 PI | 11cf…2c8b |
| 2026-10-18 13:57 UTC | Đã nhậnpayment | GDSV…EBAE | GATC…BKYC | +2 PI | de5c…d156 |
| 2026-10-18 13:39 UTC | Đã nhậnpayment | GDSV…EBAE | GATC…BKYC | +2 PI | c9aa…b530 |
| 2026-10-17 08:59 UTC | Đã nhậnpayment | GC6X…J5GU | GATC…BKYC | +4,3663608 PI | abdd…311d |
| 2026-10-17 02:17 UTC | Đã nhậnpayment | GA7G…4PZZ | GATC…BKYC | +0,314 PI | a8d2…5fa3 |
| 2026-10-15 04:19 UTC | Đã nhậnpayment | GB3M…DLAI | GATC…BKYC | +1 PI | d725…5750 |
| 2026-10-14 10:11 UTC | Đã nhậnpayment | GBXS…U3KW | GATC…BKYC | +50 PI | 4287…048c |
| 2026-10-14 07:54 UTC | Đã nhậnpayment | GBXS…U3KW | GATC…BKYC | +10 PI | e3c0…2eac |
| 2026-10-10 19:45 UTC | Đã nhậnpayment | GCLQ…YBAQ | GATC…BKYC | +1 PI | c539…6353 |