Ví
Thay đổi cuối 2026-05-26 12:11 UTC
PI
Hạng 223.803
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…b528
balance_id 0000…693d
balance_id 0000…df24
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 12:11 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA62…7KOG | +1.867,6238113 PI | balance_id 0000…b528 | 0b12…2479 |
| 2026-04-17 20:09 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.867,6238114 PI | 5cc1…2b17 | ||
| 2026-04-17 20:09 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.867,6238113 PI | 5cc1…2b17 | ||
| 2026-03-14 17:03 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GA62…7KOG | +126,4886131 PI | — | 4ab2…6b30 |
| 2025-05-15 01:49 UTC | Đã gửipayment | GA62…7KOG | −328 PI | — | b712…02a3 | |
| 2025-03-20 20:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCYA…5LAB | GA62…7KOG | +20 PI | — | cf5d…4230 |
| 2025-03-20 07:40 UTC | Đã gửipayment | GA62…7KOG | −20 PI | — | 1ea7…f8b3 | |
| 2025-03-16 18:34 UTC | Đã gửipayment | GA62…7KOG | −50 PI | — | ae93…68d8 | |
| 2025-02-20 07:17 UTC | Đã gửipayment | GA62…7KOG | −30 PI | — | 8191…cc8c | |
| 2024-08-06 11:55 UTC | Đã gửipayment | GA62…7KOG | GCYA…5LAB | −291 PI | — | 516e…baee |
| 2024-07-20 10:18 UTC | Đã gửipayment | GA62…7KOG | GBS3…DMY5 | −200 PI | — | e7ba…ce16 |
| 2024-06-22 09:18 UTC | Đã gửipayment | GA62…7KOG | GCNS…DRI7 | −200 PI | — | 6cac…c7e8 |
| 2024-02-23 13:33 UTC | Đã gửipayment | GA62…7KOG | GBJT…ZRKH | −192 PI | — | 0bbd…10ce |
| 2023-12-05 20:39 UTC | Đã gửipayment | GA62…7KOG | GCNS…DRI7 | −115 PI | — | f190…9201 |
| 2023-10-09 14:06 UTC | Đã gửipayment | GA62…7KOG | GCNS…DRI7 | −260 PI | — | 3eea…88f1 |
| 2023-10-09 13:59 UTC | Đã nhậnpayment | GBJT…ZRKH | GA62…7KOG | +260 PI | — | 4e89…1188 |
| 2023-08-15 08:34 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA62…7KOG | +1.253,7888863 PI | balance_id 0000…693d | e99e…11f5 |
| 2023-07-21 15:52 UTC | Đã gửipayment | GA62…7KOG | GCNS…DRI7 | −200 PI | — | 04fa…592c |
| 2023-07-21 15:12 UTC | Đã nhậnpayment | GBJT…ZRKH | GA62…7KOG | +200 PI | — | 9e15…6e22 |
| 2023-07-20 15:01 UTC | Đã gửipayment | GA62…7KOG | GCNS…DRI7 | −250 PI | — | f3d3…57ec |
| 2023-07-20 14:43 UTC | Đã nhậnpayment | GDTZ…CWYS | GA62…7KOG | +250 PI | — | 343d…6765 |
| 2023-07-20 12:56 UTC | Đã gửipayment | GA62…7KOG | GCNS…DRI7 | −1.000 PI | — | da0e…e70a |
| 2023-07-20 12:51 UTC | Đã nhậnpayment | GCYA…5LAB | GA62…7KOG | +500 PI | — | bff5…3a49 |
| 2022-09-11 14:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA62…7KOG | +1.252,7888863 PI | balance_id 0000…df24 | 9d1d…2810 |
| 2022-08-26 17:54 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.253,7888863 PI | 7d55…841a |