Ví
Thay đổi cuối 2026-03-19 15:52 UTC
PI
Hạng 9.698.500
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…8081
balance_id 0000…8130
claimant GDE2…N7LJ
claimant GDE2…N7LJ
balance_id 0000…0d27
claimant GDE2…N7LJ
balance_id 0000…1232
claimant GDE2…N7LJ
balance_id 0000…3573
claimant GDE2…N7LJ
balance_id 0000…3a89
claimant GDE2…N7LJ
claimant GDE2…N7LJ
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 15:52 UTC | Đã gửipayment | GDE2…N7LJ | −282 PI | — | 28a5…ea5b | |
| 2026-03-19 03:25 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GDE2…N7LJ | +282,4313035 PI | — | a46a…a269 |
| 2026-03-16 13:13 UTC | Đã gửipayment | GDE2…N7LJ | −453 PI | — | 31d1…1425 | |
| 2026-03-16 13:12 UTC | Đã nhậnpayment | GB3K…QLJT | GDE2…N7LJ | +453 PI | — | 5eb8…dc98 |
| 2025-11-29 16:17 UTC | Đã gửipayment | GDE2…N7LJ | −10.000 PI | — | 2edb…db61 | |
| 2025-11-13 06:49 UTC | Đã nhậnpayment | GDE2…N7LJ | +10.000 PI | — | 4451…a1aa | |
| 2025-06-29 15:31 UTC | Đã gửipayment | GDE2…N7LJ | −7 PI | — | 8ac1…0455 | |
| 2025-06-29 15:30 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDE2…N7LJ | +7,3069826 PI | balance_id 0000…8081 | aad5…6f49 |
| 2025-02-18 05:12 UTC | Đã gửipayment | GDE2…N7LJ | GAOZ…WSQU | −5 PI | — | 3728…03c6 |
| 2025-02-12 14:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDE2…N7LJ | +4,791887 PI | balance_id 0000…8130 | 136e…20a0 |
| 2025-01-16 07:09 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDE2…N7LJ | — | −0,432 PI | claimant GDE2…N7LJ | 6c7a…2e7c |
| 2025-01-16 07:08 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDE2…N7LJ | — | −4,791887 PI | claimant GDE2…N7LJ | 1204…cb4d |
| 2025-01-16 07:08 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDE2…N7LJ | +4,791887 PI | balance_id 0000…0d27 | 1204…cb4d |
| 2024-12-28 14:38 UTC | Đã nhậnpayment | GC6J…QDEL | GDE2…N7LJ | +0,5 PI | — | b04f…9d15 |
| 2024-12-28 14:35 UTC | Đã nhậnpayment | GC6J…QDEL | GDE2…N7LJ | +0,5 PI | — | 0172…e8d5 |
| 2024-12-20 19:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDE2…N7LJ | — | −4,791887 PI | claimant GDE2…N7LJ | 85a7…16a6 |
| 2024-12-20 19:31 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDE2…N7LJ | +4,831887 PI | balance_id 0000…1232 | b359…8966 |
| 2024-12-04 07:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDE2…N7LJ | — | −4,831887 PI | claimant GDE2…N7LJ | 746e…72f2 |
| 2024-12-04 07:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDE2…N7LJ | +4,831887 PI | balance_id 0000…3573 | 746e…72f2 |
| 2024-11-15 14:57 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDE2…N7LJ | — | −4,831887 PI | claimant GDE2…N7LJ | e1bd…7c89 |
| 2024-11-15 14:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDE2…N7LJ | +4,851887 PI | balance_id 0000…3a89 | 291a…e390 |
| 2024-10-22 06:06 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDE2…N7LJ | — | −4,851887 PI | claimant GDE2…N7LJ | c444…df3e |
| 2024-09-01 12:44 UTC | Đã nhậnpayment | GCIY…5HC3 | GDE2…N7LJ | +5 PI | — | 7acd…fc6e |
| 2024-08-08 21:10 UTC | Đã nhậnpayment | GD25…TCN4 | GDE2…N7LJ | +0,03 PI | — | 4d1e…c576 |
| 2024-06-29 08:38 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDE2…N7LJ | — | −7,3069826 PI | claimant GDE2…N7LJ | 29f4…e428 |