Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 05:35 UTC
PI
Hạng 2.321.309
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…0a40
balance_id 0000…1ebf
balance_id 0000…9f01
claimant GC6J…QDEL
claimant GC6J…QDEL
claimant GC6J…QDEL
| 93d3…3d3f |
| 2026-03-19 14:16 UTC | Đã gửipayment | GC6J…QDEL | −331 PI | — | e073…3da3 |
| 2026-03-19 01:29 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GC6J…QDEL | +330,479601 PI | — | 001c…2720 |
| 2025-06-29 15:19 UTC | Đã gửipayment | GC6J…QDEL | −409 PI | — | dccf…3606 |
| 2025-06-29 15:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC6J…QDEL | +337,0276736 PI | balance_id 0000…0a40 | 3376…3d95 |
| 2025-06-29 15:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC6J…QDEL | +40,9549614 PI | balance_id 0000…1ebf | 4706…7f37 |
| 2025-06-29 15:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GC6J…QDEL | +30,591221 PI | balance_id 0000…9f01 | 88fe…be89 |
| 2025-02-19 14:32 UTC | Đã gửipayment | GC6J…QDEL | GDPE…XYZ7 | −285 PI | — | e709…e07a |
| 2025-02-19 14:28 UTC | Đã gửipayment | GC6J…QDEL | GDPE…XYZ7 | −937,5 PI | — | b5ee…bda2 |
| 2025-02-19 14:21 UTC | Đã gửipayment | GC6J…QDEL | GDPE…XYZ7 | −625 PI | — | 40b3…d406 |
| 2025-02-18 05:30 UTC | Đã nhậnpayment | GAOZ…WSQU | GC6J…QDEL | +163,8 PI | — | 3b6f…7f1c |
| 2025-02-16 11:10 UTC | Đã nhậnpayment | GAJY…TO7U | GC6J…QDEL | +61 PI | — | ad25…fd0d |
| 2025-02-16 10:48 UTC | Đã nhậnpayment | GDIT…D4JI | GC6J…QDEL | +24 PI | — | 6002…3028 |
| 2025-02-16 10:34 UTC | Đã nhậnpayment | GDVS…PKJU | GC6J…QDEL | +24 PI | — | 5954…9762 |
| 2025-02-16 10:11 UTC | Đã nhậnpayment | GBG6…RDSA | GC6J…QDEL | +53 PI | — | 9582…1915 |
| 2025-02-16 10:03 UTC | Đã nhậnpayment | GCN5…2F7J | GC6J…QDEL | +21 PI | — | c571…cdb4 |
| 2025-02-16 09:58 UTC | Đã nhậnpayment | GCD7…PNCA | GC6J…QDEL | +1.239 PI | — | 4c1f…0cfa |
| 2025-02-16 09:56 UTC | Đã nhậnpayment | GCCG…PG6P | GC6J…QDEL | +172 PI | — | ab99…6204 |
| 2024-12-28 14:38 UTC | Đã gửipayment | GC6J…QDEL | GDE2…N7LJ | −0,5 PI | — | b04f…9d15 |
| 2024-12-28 14:35 UTC | Đã gửipayment | GC6J…QDEL | GDE2…N7LJ | −0,5 PI | — | 0172…e8d5 |
| 2024-06-29 08:37 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC6J…QDEL | — | −30,591221 PI | claimant GC6J…QDEL | ccd5…7200 |
| 2024-06-29 08:37 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC6J…QDEL | — | −40,9549614 PI | claimant GC6J…QDEL | 3d2b…da3f |
| 2024-06-29 08:35 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GC6J…QDEL | — | −337,0276736 PI | claimant GC6J…QDEL | a7b5…d69f |
| 2024-03-11 11:08 UTC | Đã nhậnpayment | GBUF…QKLA | GC6J…QDEL | +31 PI | — | d1c5…f35e |