Ví
Thay đổi cuối 2026-10-16 02:31 UTC
PI
Hạng 1.678.422
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
| +0,02 PI |
| — |
| 6b80…ab2f |
| 2026-09-02 17:53 UTC | Đã gửipayment | GD6D…CIIB | GAXO…DVGY | −0,0001 PI | — | e2e9…4380 |
| 2026-08-13 11:29 UTC | Đã nhậnpayment | GBQO…PVRQ | GD6D…CIIB | +0,02 PI | — | 33ea…0a40 |
| 2026-08-13 07:38 UTC | Đã gửipayment | GD6D…CIIB | GCHC…6RUC | −0,0099 PI | — | 252d…0406 |
| 2026-08-13 07:37 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GD6D…CIIB | +0,05 PI | — | 82c8…dee9 |
| 2026-08-13 07:37 UTC | Đã nhậnpayment | GCHC…6RUC | GD6D…CIIB | +0,05 PI | — | ef74…7c86 |
| 2026-08-12 16:14 UTC | Đã gửipayment | GD6D…CIIB | GDWF…OXVV | −0,04 PI | — | 738f…01c8 |
| 2026-08-12 16:14 UTC | Đã nhậnpayment | GBXB…GWLX | GD6D…CIIB | +0,05 PI | — | c21e…8ead |
| 2026-08-12 15:26 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GD6D…CIIB | +0,05 PI | — | 24a4…ef82 |
| 2026-08-12 14:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GD6D…CIIB | +0,05 PI | — | c3fe…19bf |
| 2026-08-10 16:18 UTC | Đã gửipayment | GD6D…CIIB | GBE2…I6HO | −0,01 PI | — | b039…1909 |
| 2026-08-10 03:53 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GD6D…CIIB | +0,05 PI | — | 3aaf…ea92 |
| 2026-08-09 23:51 UTC | Đã gửipayment | GD6D…CIIB | GCU5…LPEV | −0,01 PI | — | 4c89…4d54 |
| 2026-08-08 16:28 UTC | Đã nhậnpayment | GBGK…T5VE | GD6D…CIIB | +0,02 PI | — | 738b…c1bf |
| 2026-08-08 16:28 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GD6D…CIIB | +0,02 PI | — | 3f0a…12df |
| 2026-08-07 23:22 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GD6D…CIIB | +0,02 PI | — | ed58…097d |
| 2026-07-30 03:40 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GD6D…CIIB | +0,01 PI | — | 526b…c1c0 |
| 2026-07-28 05:04 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GD6D…CIIB | +0,03 PI | — | 34b5…4765 |
| 2026-07-24 21:30 UTC | Đã gửipayment | GD6D…CIIB | GBE2…I6HO | −0,01 PI | — | ca20…2e40 |
| 2026-07-24 21:17 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GD6D…CIIB | +0,04 PI | — | 89b7…fbe9 |
| 2025-05-10 18:24 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.658,6407744 PI | 8c24…da5e |
| 2025-04-21 13:05 UTC | Đã nhậncreate account | GAMT…PRS2 | GD6D…CIIB | +0,98 PI | — | 5998…c12f |