Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 05:23 UTC
PI
Hạng 6.356.062
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 05:23 UTC | Đã gửipayment | GBQO…PVRQ | GCWQ…QZIC | −0,01 PI | 6404…c8ce |
| 2026-10-30 05:23 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GBQO…PVRQ | +0,02 PI | 28ed…8b66 |
| 2026-10-30 05:13 UTC | Đã gửipayment | GBQO…PVRQ | GCWQ…QZIC | −0,03 PI | 2507…62b0 |
| 2026-10-30 05:13 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GBQO…PVRQ | +0,06 PI | fe77…e601 |
| 2026-10-30 04:39 UTC | Đã gửipayment | GBQO…PVRQ | GCWQ…QZIC | −0,11 PI | 564c…f1eb |
| 2026-10-30 04:39 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GBQO…PVRQ | +0,14 PI | 43d7…5b48 |
| 2026-10-30 04:38 UTC | Đã gửipayment | GBQO…PVRQ | GCWQ…QZIC | −0,11 PI | 51f5…0631 |
| 2026-10-30 04:37 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GBQO…PVRQ | +0,14 PI | d21d…eff9 |
| 2026-10-30 04:37 UTC | Đã gửipayment | GBQO…PVRQ | GCWQ…QZIC | −0,11 PI | 750f…0d2b |
| 2026-10-30 04:36 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GBQO…PVRQ | +0,14 PI | 2703…38d5 |
| 2026-10-30 04:33 UTC | Đã gửipayment | GBQO…PVRQ | GCWQ…QZIC | −0,11 PI | fd2f…daef |
| 2026-10-30 04:33 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GBQO…PVRQ | +0,14 PI | 3a90…ec28 |
| 2026-10-30 04:30 UTC | Đã gửipayment | GBQO…PVRQ | GCWQ…QZIC | −0,11 PI | 7f77…a807 |
| 2026-10-30 04:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GBQO…PVRQ | +0,14 PI | 20b4…6d3c |
| 2026-10-30 04:29 UTC | Đã gửipayment | GBQO…PVRQ | GCWQ…QZIC | −0,11 PI | 6060…1492 |
| 2026-10-30 04:29 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GBQO…PVRQ | +0,14 PI | b93e…1dd7 |
| 2026-10-30 04:28 UTC | Đã gửipayment | GBQO…PVRQ | GCWQ…QZIC | −0,11 PI | bc92…0e63 |
| 2026-10-30 04:28 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GBQO…PVRQ | +0,14 PI | 1ac8…2a6c |
| 2026-10-30 04:26 UTC | Đã gửipayment | GBQO…PVRQ | GCWQ…QZIC | −0,11 PI | e539…5fad |
| 2026-10-30 04:26 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GBQO…PVRQ | +0,14 PI | b29f…c00d |
| 2026-10-30 04:25 UTC | Đã gửipayment | GBQO…PVRQ | GCWQ…QZIC | −0,09 PI | 90c1…5195 |
| 2026-10-30 04:24 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GBQO…PVRQ | +0,14 PI | 837d…4a42 |
| 2026-10-30 04:19 UTC | Đã gửipayment | GBQO…PVRQ | GCWQ…QZIC | −0,13 PI | 3cec…3cb2 |
| 2026-10-30 04:18 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GBQO…PVRQ | +0,14 PI | 0f51…41af |
| 2026-10-30 04:14 UTC | Đã gửipayment | GBQO…PVRQ | GCWQ…QZIC | −0,11 PI | 9eaf…c1dd |