Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-09-05 14:43 UTC
PI
Hạng 17.347.639
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…9d9b
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-05 14:43 UTC | Đã gửipayment | GCNS…XHWC | GCWQ…QZIC | −0,03 PI | — | 13bc…35e5 |
| 2026-09-05 14:43 UTC | Đã nhậnpayment | GACG…JDMZ | GCNS…XHWC | +0,05 PI | — | 6854…d405 |
| 2026-09-05 14:42 UTC | Đã nhậnpayment | GACG…JDMZ | GCNS…XHWC | +0,01 PI | — | ae18…a2b7 |
| 2026-09-05 01:38 UTC | Đã nhậnpayment | GACG…JDMZ | GCNS…XHWC | +0,02 PI | — | 4bea…02a6 |
| 2026-09-05 00:49 UTC | Đã nhậnpayment | GACG…JDMZ | GCNS…XHWC | +0,02 PI | — | 59b5…4766 |
| 2026-09-04 17:08 UTC | Đã nhậnpayment | GACG…JDMZ | GCNS…XHWC | +0,02 PI | — | a720…d36f |
| 2026-09-02 23:24 UTC | Đã gửipayment | GCNS…XHWC | GB53…WQXV | −0,99 PI | — | de5c…af5b |
| 2026-09-02 23:24 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCNS…XHWC | +1 PI | — | 74cf…b210 |
| 2026-08-31 17:16 UTC | Đã gửipayment | GCNS…XHWC | GAXO…DVGY | −0,02 PI | — | 1838…012e |
| 2026-08-31 08:46 UTC | Đã nhậnpayment | GBQO…PVRQ | GCNS…XHWC | +0,05 PI | — | 50df…afea |
| 2026-08-31 03:53 UTC | Đã nhậnpayment | GBQO…PVRQ | GCNS…XHWC | +0,05 PI | — | 649d…a55d |
| 2026-08-30 16:38 UTC | Đã nhậnpayment | GBQO…PVRQ | GCNS…XHWC | +0,05 PI | — | 135f…cb35 |
| 2026-08-28 15:51 UTC | Đã nhậnpayment | GADV…FCNN | GCNS…XHWC | +0,02 PI | — | 201e…5016 |
| 2026-08-28 10:06 UTC | Đã nhậnpayment | GADV…FCNN | GCNS…XHWC | +0,02 PI | — | 9801…2a5a |
| 2026-08-28 07:22 UTC | Đã nhậnpayment | GADV…FCNN | GCNS…XHWC | +0,02 PI | — | 5674…7573 |
| 2026-08-11 12:05 UTC | Đã gửipayment | GCNS…XHWC | GBXB…GWLX | −0,01 PI | — | 7fe4…410e |
| 2026-04-26 13:16 UTC | Đã gửipayment | GCNS…XHWC | GBSP…7NTH | −0,0694896 PI | — | 1641…a8f1 |
| 2025-09-08 08:09 UTC | Đã gửipayment | GCNS…XHWC | −1.458 PI | — | 343a…9f55 | |
| 2025-09-08 08:09 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCNS…XHWC | +1.458,0994896 PI | balance_id 0000…9d9b | b366…d1b4 |
| 2025-02-24 13:36 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.458,0994896 PI | 6700…30a4 | ||
| 2025-02-24 13:36 UTC | Đã nhậncreate account | GCNS…XHWC | +1 PI | — | 6700…30a4 |