Ví
Thay đổi cuối 2026-08-13 08:53 UTC
PI
Hạng 3.595.239
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-13 06:16 UTC | Đã nhậnpayment | GCHC…6RUC | GCKB…PXMF | +0,05 PI | a90c…663b |
| 2026-08-12 21:37 UTC | Đã gửipayment | GCKB…PXMF | GCWQ…QZIC | −0,02 PI | 8b33…0a77 |
| 2026-08-12 21:33 UTC | Đã gửipayment | GCKB…PXMF | GDWF…OXVV | −0,04 PI | dba2…58d9 |
| 2026-08-12 21:31 UTC | Đã nhậnpayment | GDWF…OXVV | GCKB…PXMF | +0,05 PI | 7685…2ec4 |
| 2026-08-12 21:31 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GCKB…PXMF | +0,05 PI | 2a00…fbc8 |
| 2026-08-12 15:26 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GCKB…PXMF | +0,05 PI | 8ba3…c493 |
| 2026-08-12 15:00 UTC | Đã gửipayment | GCKB…PXMF | GCWQ…QZIC | −0,02 PI | dc87…dc92 |
| 2026-08-12 14:56 UTC | Đã nhậnpayment | GDWF…OXVV | GCKB…PXMF | +0,05 PI | b5a0…40bf |
| 2026-08-12 08:54 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GCKB…PXMF | +0,05 PI | 42bf…be69 |
| 2026-08-11 12:20 UTC | Đã gửipayment | GCKB…PXMF | GBXB…GWLX | −0,02 PI | 485b…2252 |
| 2026-08-11 10:52 UTC | Đã nhậnpayment | GDWF…OXVV | GCKB…PXMF | +0,05 PI | dd58…78c3 |
| 2026-08-10 03:54 UTC | Đã gửipayment | GCKB…PXMF | GCU5…LPEV | −0,04 PI | 966b…2ab1 |
| 2026-08-10 03:53 UTC | Đã nhậnpayment | GCU5…LPEV | GCKB…PXMF | +0,05 PI | 5816…21fd |
| 2026-08-03 00:08 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GCKB…PXMF | +0,03 PI | 5dc4…6122 |
| 2026-08-02 23:52 UTC | Đã gửipayment | GCKB…PXMF | GBGK…T5VE | −0,01 PI | f59e…f515 |
| 2026-08-02 23:52 UTC | Đã gửipayment | GCKB…PXMF | GBGK…T5VE | −0,01 PI | 47c1…3ba7 |
| 2026-08-02 23:51 UTC | Đã gửipayment | GCKB…PXMF | GBAU…CBTY | −0,02 PI | 2dab…07b6 |
| 2026-08-02 23:49 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GCKB…PXMF | +0,03 PI | 8539…dee7 |
| 2026-08-01 09:39 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GCKB…PXMF | +0,01 PI | dbb8…7b67 |
| 2026-07-30 03:40 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GCKB…PXMF | +0,01 PI | f835…35d8 |
| 2026-07-27 13:47 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GCKB…PXMF | +0,01 PI | 29a9…43a3 |
| 2026-07-25 03:12 UTC | Đã gửipayment | GCKB…PXMF | GBAU…CBTY | −0,09 PI | e62d…4e6d |
| 2026-07-25 03:10 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GCKB…PXMF | +0,04 PI | cab7…23dc |
| 2026-04-04 14:51 UTC | Đã gửipayment | GCKB…PXMF | GDER…GPSX | −4,6292864 PI | 69c4…c4cc |
| 2026-03-18 20:16 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCKB…PXMF | +4,7292864 PI | 8062…2b27 |