Ví
Thay đổi cuối 2026-10-27 14:13 UTC
PI
Hạng 11.570
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…870e
claimant GCG7…MTPH
claimant GCG7…MTPH
balance_id 0000…7cb9
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-27 14:13 UTC | Đã nhậnpayment | GCG7…MTPH | +19.349,2242192 PI | — | e928…522b | |
| 2026-10-22 11:16 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GCG7…MTPH | +7.992,5338456 PI | — | fc23…cda3 |
| 2026-10-18 13:39 UTC | Đã gửipayment | GCG7…MTPH | GC3C…HTGS | −0,00001 PI | — | 89e6…336e |
| 2026-10-18 02:22 UTC | Đã gửipayment | GCG7…MTPH | GBKH…JRHI | −0,0000075 PI | — | 017c…c1ae |
| 2026-10-17 11:42 UTC | Đã gửipayment | GCG7…MTPH | GCX3…TSVH | −0,0000015 PI | — | bda0…b691 |
| 2026-10-17 11:35 UTC | Đã gửipayment | GCG7…MTPH | GCX3…TSVH | −0,000002 PI | — | 7f82…c8b8 |
| 2026-10-16 04:38 UTC | Đã nhậnpayment | GCG7…MTPH | +23.132,7299912 PI | — | 3f6e…8e6e | |
| 2026-10-08 06:34 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCG7…MTPH | +100 PI | balance_id 0000…870e | f00f…b2b5 |
| 2026-10-05 22:25 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GCG7…MTPH | +8.642,5972418 PI | — | df32…0c8f |
| 2026-09-05 22:56 UTC | Đã gửipayment | GCG7…MTPH | GBKH…JRHI | −0,0000025 PI | — | b7d6…fe9b |
| 2026-09-05 11:12 UTC | Đã gửipayment | GCG7…MTPH | GCX3…TSVH | −0,000003 PI | — | fa8d…51a5 |
| 2026-09-05 11:08 UTC | Đã gửipayment | GCG7…MTPH | GCX3…TSVH | −0,0000008 PI | — | 44be…e7b6 |
| 2026-08-16 07:22 UTC | Đã gửipayment | GCG7…MTPH | GBKH…JRHI | −0,0001 PI | — | 9acd…d108 |
| 2026-08-03 12:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCG7…MTPH | — | −81,8136028 PI | claimant GCG7…MTPH | 6982…12a5 |
| 2026-08-01 02:17 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCG7…MTPH | — | −27,4378675 PI | claimant GCG7…MTPH | 4e49…a51d |
| 2026-07-30 01:15 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCG7…MTPH | +109 PI | balance_id 0000…7cb9 | ad11…8058 |
| 2026-07-03 01:47 UTC | Đã gửipayment | GCG7…MTPH | GD2V…47IP | −41.900 PI | — | 6763…474b |
| 2026-06-29 02:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCG7…MTPH | — | −100 PI | 322d…1b66 | |
| 2026-06-29 01:59 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCG7…MTPH | — | −109 PI | b5d1…9e7b | |
| 2026-06-27 04:50 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 327,9759866 PI | 6859…199c | ||
| 2026-05-16 10:27 UTC | Đã gửipayment | GCG7…MTPH | GBVK…DCH5 | −6,4272211 PI | — | d330…4b21 |
| 2026-03-18 02:06 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GCG7…MTPH | +162,7895304 PI | — | 7cf4…98f8 |
| 2026-02-23 04:16 UTC | Đã nhậnpayment | GCGE…TDLP | GCG7…MTPH | +2.525 PI | — | 4eb4…2d21 |
| 2026-02-13 02:16 UTC | Đã nhậnpayment | GCKA…RTQO | GCG7…MTPH | +4.970 PI | — | 7e8a…504d |
| 2026-01-26 04:41 UTC | Đã nhậnpayment | GCKA…RTQO | GCG7…MTPH | +3.800 PI | — | fc56…5ba9 |