Ví
Thay đổi cuối 2026-10-28 14:52 UTC
PI
Hạng 26.184
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-28 14:52 UTC | Đã nhậnpayment | GBGA…USVT | GC3C…HTGS | +0,000075 PI | 303e…26a2 |
| 2026-10-18 22:13 UTC | Đã nhậnpayment | GAXC…PLWB | GC3C…HTGS | +0,00001 PI | 7ea6…96e4 |
| 2026-10-18 14:48 UTC | Đã nhậnpayment | GBGA…USVT | GC3C…HTGS | +0,00001 PI | feb4…f80f |
| 2026-10-18 13:39 UTC | Đã nhậnpayment | GCG7…MTPH | GC3C…HTGS | +0,00001 PI | 89e6…336e |
| 2026-10-18 12:52 UTC | Đã nhậnpayment | GAAM…72SN | GC3C…HTGS | +0,00001 PI | e138…a9f3 |
| 2026-10-18 12:11 UTC | Đã nhậnpayment | GBC7…GIGI | GC3C…HTGS | +0,00001 PI | b87c…3ec3 |
| 2026-10-18 11:35 UTC | Đã nhậnpayment | GBHG…TCD2 | GC3C…HTGS | +0,00001 PI | 8622…2920 |
| 2026-10-18 11:08 UTC | Đã nhậnpayment | GANT…P2RX | GC3C…HTGS | +0,00001 PI | 92b1…5275 |
| 2026-10-18 11:07 UTC | Đã nhậnpayment | GBNJ…CGEP | GC3C…HTGS | +0,00001 PI | dd73…5655 |
| 2026-10-18 11:05 UTC | Đã nhậnpayment | GDEQ…7E7C | GC3C…HTGS | +0,00001 PI | f86c…f58b |
| 2026-10-18 11:04 UTC | Đã gửipayment | GC3C…HTGS | GDEQ…7E7C | −5 PI | 63f3…8b70 |
| 2026-10-18 11:04 UTC | Đã nhậnpayment | GBFQ…6TKA | GC3C…HTGS | +0,000001 PI | 9a8d…679f |
| 2026-10-18 11:01 UTC | Đã nhậnpayment | GCX3…TSVH | GC3C…HTGS | +0,00001 PI | 95e3…c5e0 |
| 2026-10-18 10:58 UTC | Đã nhậnpayment | GCYV…JEC2 | GC3C…HTGS | +0,00001 PI | cd6f…0392 |
| 2026-10-18 10:56 UTC | Đã nhậnpayment | GCYV…JEC2 | GC3C…HTGS | +0,00001 PI | c812…6396 |
| 2026-10-18 10:56 UTC | Đã nhậnpayment | GD3R…6W5S | GC3C…HTGS | +0,00001 PI | d285…bf57 |
| 2026-10-18 10:52 UTC | Đã nhậnpayment | GBHY…O7RZ | GC3C…HTGS | +0,00001 PI | 89e0…6d1c |
| 2026-10-18 10:51 UTC | Đã nhậnpayment | GAXH…J2JJ | GC3C…HTGS | +0,00001 PI | 8b93…794b |
| 2026-10-18 10:48 UTC | Đã nhậnpayment | GBA4…5AFT | GC3C…HTGS | +0,00001 PI | 189d…f41b |
| 2026-10-18 10:46 UTC | Đã nhậnpayment | GBZR…FEP2 | GC3C…HTGS | +0,00001 PI | 85fc…991f |
| 2026-10-18 10:42 UTC | Đã nhậnpayment | GDFH…PDUY | GC3C…HTGS | +0,00001 PI | 3924…58d0 |
| 2026-10-18 10:42 UTC | Đã nhậnpayment | GBMB…BAP2 | GC3C…HTGS | +0,00001 PI | 8d8d…6c86 |
| 2026-10-18 10:41 UTC | Đã nhậnpayment | GCFR…MMD2 | GC3C…HTGS | +0,00001 PI | 01d0…af2b |
| 2026-10-18 10:40 UTC | Đã nhậnpayment | GDG6…WPMS | GC3C…HTGS | +0,00001 PI | 9f09…8438 |
| 2026-10-18 10:39 UTC | Đã nhậnpayment | GCFR…MMD2 | GC3C…HTGS | +0,00001 PI | 3364…ce53 |