Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 07:08 UTC
PI
Hạng 96.102
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…9641
claimant GAQ2…3AST
balance_id 0000…96d0
balance_id 0000…82a4
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 07:08 UTC | Đã nhậnpayment | GAOZ…WQU5 | GAQ2…3AST | +0,00002 PI | — | a764…2711 |
| 2026-10-20 21:44 UTC | Đã nhậnpayment | GCB4…GKWK | GAQ2…3AST | +0,0000027 PI | — | 0d54…baab |
| 2026-10-20 10:29 UTC | Đã nhậnpayment | GBF5…Z3G6 | GAQ2…3AST | +0,0000007 PI | — | 6711…c6ea |
| 2026-10-19 14:01 UTC | Đã nhậnpayment | GAVS…UJN6 | GAQ2…3AST | +0,0000014 PI | — | c9d9…271a |
| 2026-10-19 12:39 UTC | Đã nhậnpayment | GAZP…DZSX | GAQ2…3AST | +0,0000001 PI | — | 3752…a523 |
| 2026-10-19 12:35 UTC | Đã gửipayment | GAQ2…3AST | GB3S…V5EZ | −0,0000001 PI | — | 94fd…2f81 |
| 2026-10-19 12:32 UTC | Đã gửipayment | GAQ2…3AST | GAZP…DZSX | −0,0000001 PI | — | dcf7…86e5 |
| 2026-10-19 12:27 UTC | Đã nhậnpayment | GDFK…5IZR | GAQ2…3AST | +0,0000002 PI | — | c63a…a477 |
| 2026-10-19 12:23 UTC | Đã nhậnpayment | GDQI…ADK7 | GAQ2…3AST | +0,0000005 PI | — | 4264…aed7 |
| 2026-10-19 12:19 UTC | Đã gửipayment | GAQ2…3AST | GDFK…5IZR | −0,0000001 PI | — | d576…3059 |
| 2026-10-19 12:17 UTC | Đã gửipayment | GAQ2…3AST | GDPR…3VZ5 | −0,0000001 PI | — | dd92…a33f |
| 2026-10-19 12:15 UTC | Đã gửipayment | GAQ2…3AST | GCWO…OAO3 | −0,0000001 PI | — | 143b…d17d |
| 2026-10-19 00:16 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 946,2494752 PI | 3a7b…b79e | ||
| 2026-10-19 00:16 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.838,7484255 PI | 3a7b…b79e | ||
| 2026-08-27 05:35 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAQ2…3AST | +2.578,8673083 PI | balance_id 0000…9641 | 8e0e…9584 |
| 2026-08-12 22:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAQ2…3AST | — | −2.578,8673083 PI | claimant GAQ2…3AST | e79b…aaee |
| 2026-03-14 19:14 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GAQ2…3AST | +4,0738532 PI | — | 63a1…1caf |
| 2025-07-31 11:36 UTC | Đã gửipayment | GAQ2…3AST | GAFK…JW74 | −0,01 PI | — | 2f48…7cb0 |
| 2023-09-05 06:52 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAQ2…3AST | +2.320,9805775 PI | balance_id 0000…96d0 | 3f50…d19a |
| 2023-02-20 11:40 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAQ2…3AST | +256,8867308 PI | balance_id 0000…82a4 | 16ae…a11c |
| 2023-01-14 19:19 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.320,9805775 PI | de60…0ff3 | ||
| 2023-01-14 19:19 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 256,8867308 PI | de60…0ff3 | ||
| 2023-01-14 19:19 UTC | Đã nhậncreate account | GAQ2…3AST | +1 PI | — | de60…0ff3 |