Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 08:55 UTC
PI
Hạng 6.644.258
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 08:55 UTC | Đã gửipayment | GDQI…ADK7 | GBBH…32M7 | −0,00009 PI | b874…58ce |
| 2026-10-30 08:54 UTC | Đã gửipayment | GDQI…ADK7 | GDS5…IZRF | −0,00006 PI | 4e7b…e4d1 |
| 2026-10-30 08:54 UTC | Đã gửipayment | GDQI…ADK7 | GCK3…MI22 | −0,000007 PI | 56ac…5b34 |
| 2026-10-30 08:53 UTC | Đã gửipayment | GDQI…ADK7 | GA5K…5VVA | −0,00008 PI | 0f06…b4ee |
| 2026-10-30 08:52 UTC | Đã gửipayment | GDQI…ADK7 | GBOS…VHQP | −0,000005 PI | 176c…f57b |
| 2026-10-30 08:51 UTC | Đã gửipayment | GDQI…ADK7 | GBLE…F2YW | −0,00006 PI | e7be…74a7 |
| 2026-10-30 08:49 UTC | Đã gửipayment | GDQI…ADK7 | GAHI…U33T | −0,000002 PI | 34f6…38fc |
| 2026-10-30 08:49 UTC | Đã gửipayment | GDQI…ADK7 | GBCC…X7CH | −0,00003 PI | 863f…0e10 |
| 2026-10-30 08:48 UTC | Đã gửipayment | GDQI…ADK7 | GBLR…CF7M | −0,00005 PI | 91eb…6340 |
| 2026-10-30 08:47 UTC | Đã gửipayment | GDQI…ADK7 | GCQM…AASM | −0,00002 PI | 21c6…4880 |
| 2026-10-30 08:46 UTC | Đã gửipayment | GDQI…ADK7 | GCBQ…PMLY | −0,00001 PI | 8027…0107 |
| 2026-10-30 08:46 UTC | Đã gửipayment | GDQI…ADK7 | GD5E…NNPX | −0,000007 PI | ec0f…dda3 |
| 2026-10-30 08:45 UTC | Đã gửipayment | GDQI…ADK7 | GCMC…4CRS | −0,000006 PI | dfbe…d301 |
| 2026-10-30 08:43 UTC | Đã gửipayment | GDQI…ADK7 | GCBQ…PMLY | −0,000005 PI | 4a69…4b49 |
| 2026-10-30 08:43 UTC | Đã gửipayment | GDQI…ADK7 | GCBQ…PMLY | −0,000004 PI | 540d…3d34 |
| 2026-10-30 08:39 UTC | Đã gửipayment | GDQI…ADK7 | GBVC…PORP | −0,000003 PI | 0f3d…c7dc |
| 2026-10-30 08:38 UTC | Đã gửipayment | GDQI…ADK7 | GAL5…SBAX | −0,000001 PI | fe62…5e47 |
| 2026-10-30 08:37 UTC | Đã gửipayment | GDQI…ADK7 | GBF5…Z3G6 | −0,000001 PI | cfda…d72e |
| 2026-10-30 05:29 UTC | Đã nhậnpayment | GBVC…PORP | GDQI…ADK7 | +0,0000071 PI | cb42…077d |
| 2026-10-30 05:24 UTC | Đã nhậnpayment | GBF5…Z3G6 | GDQI…ADK7 | +0,0000007 PI | 78bb…a58a |
| 2026-10-29 20:35 UTC | Đã nhậnpayment | GAL5…SBAX | GDQI…ADK7 | +0,0000028 PI | f017…1699 |
| 2026-10-29 18:47 UTC | Đã gửipayment | GDQI…ADK7 | GCMC…4CRS | −0,000001 PI | 72d8…fa51 |
| 2026-10-29 18:22 UTC | Đã gửipayment | GDQI…ADK7 | GCWO…OAO3 | −0,000006 PI | 930d…d49c |
| 2026-10-29 18:21 UTC | Đã gửipayment | GDQI…ADK7 | GC7A…6MXS | −0,000005 PI | caa0…cb89 |
| 2026-10-29 18:20 UTC | Đã gửipayment | GDQI…ADK7 | GDRM…4J2P | −0,000005 PI | 99b3…c6c9 |