Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-27 01:41 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-27 01:41 UTC | Đã gửipayment | GDMN…WORC | GD5H…RK73 | −50 PI | bc8a…aca0 |
| 2025-06-27 13:46 UTC | Đã gửipayment | GDMN…WORC | GBME…VZE6 | −3 PI | 5d16…7101 |
| 2025-04-22 13:26 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDMN…WORC | +100 PI | 8a6f…c713 |
| 2025-04-22 03:58 UTC | Đã gửipayment | GDMN…WORC | GCK3…DVY5 | −100 PI | def2…e456 |
| 2024-01-10 17:48 UTC | Đã nhậnpayment | GAMD…AMUF | GDMN…WORC | +6,666 PI | a663…dfda |
| 2024-01-02 20:40 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDMN…WORC | +100 PI | ce5c…9dd0 |
| 2024-01-02 20:40 UTC | Đã gửipayment | GDMN…WORC | GAI7…BSGZ | −50 PI | eb54…28d2 |
| 2024-01-01 15:10 UTC | Đã gửipayment | GDMN…WORC | GAI7…BSGZ | −5 PI | 5090…5bc2 |
| 2024-01-01 15:08 UTC | Đã nhậnpayment | GDIH…HATF | GDMN…WORC | +0,0086774 PI | a908…0498 |
| 2024-01-01 15:08 UTC | Đã gửipayment | GDMN…WORC | GAI7…BSGZ | −15 PI | 4eb6…b89e |
| 2023-12-16 10:18 UTC | Đã nhậnpayment | GAI7…BSGZ | GDMN…WORC | +10 PI | a9dd…745d |
| 2023-12-16 10:13 UTC | Đã nhậnpayment | GDVQ…ZATV | GDMN…WORC | +0,0061197 PI | 0685…cfdf |
| 2023-12-16 10:13 UTC | Đã gửipayment | GDMN…WORC | GAI7…BSGZ | −10 PI | e750…3f10 |
| 2023-12-10 16:06 UTC | Đã nhậnpayment | GC5O…MOSC | GDMN…WORC | +0,5387498 PI | 2c0d…388f |
| 2023-12-10 16:06 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GDMN…WORC | +100 PI | ba92…ae01 |