Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
MEXC
Thay đổi cuối 2026-10-30 02:19 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 02:19 UTC | Đã nhậnpayment | GCDC…MQ7J | GD5H…RK73 | +98 PI | a473…8494 |
| 2026-10-29 20:49 UTC | Đã nhậnpayment | GD45…NSHX | GD5H…RK73 | +100 PI | 896d…3cc4 |
| 2026-10-29 18:38 UTC | Đã nhậnpayment | GCLA…X2MS | GD5H…RK73 | +10 PI | 6be9…6f09 |
| 2026-10-29 15:49 UTC | Đã nhậnpayment | GAOR…XROC | GD5H…RK73 | +10 PI | 72e4…a896 |
| 2026-10-29 11:33 UTC | Đã nhậnpayment | GC5Z…QGZG | GD5H…RK73 | +30 PI | b324…8046 |
| 2026-10-29 10:54 UTC | Đã nhậnpayment | GD5I…ADIP | GD5H…RK73 | +0,3331 PI | c2d0…4e39 |
| 2026-10-29 03:34 UTC | Đã nhậnpayment | GDN3…NH4J | GD5H…RK73 | +2,3 PI | 5d17…165d |
| 2026-10-29 03:01 UTC | Đã nhậnpayment | GD4W…XXFQ | GD5H…RK73 | +26 PI | ef36…d124 |
| 2026-10-29 01:31 UTC | Đã nhậnpayment | GC76…ZLIO | GD5H…RK73 | +99 PI | c328…aabb |
| 2026-10-28 21:54 UTC | Đã nhậnpayment | GC5K…WJ43 | GD5H…RK73 | +1 PI | 3fb3…0a66 |
| 2026-10-28 21:39 UTC | Đã nhậnpayment | GCTS…DHFR | GD5H…RK73 | +0,0000973 PI | b2be…c5b9 |
| 2026-10-28 21:25 UTC | Đã nhậnpayment | GAJT…D73L | GD5H…RK73 | +60 PI | e9fe…e519 |
| 2026-10-28 16:23 UTC | Đã nhậnpayment | GD5K…FZO3 | GD5H…RK73 | +10 PI | bdcf…9e91 |
| 2026-10-28 13:53 UTC | Đã nhậnpayment | GDBB…UOJO | GD5H…RK73 | +1 PI | ee8e…3287 |
| 2026-10-28 13:28 UTC | Đã nhậnpayment | GDVK…PJIE | GD5H…RK73 | +99 PI | 5a79…bb11 |
| 2026-10-28 13:27 UTC | Đã nhậnpayment | GDBB…UOJO | GD5H…RK73 | +5 PI | 874a…b903 |
| 2026-10-28 12:16 UTC | Đã nhậnpayment | GBJW…MMCO | GD5H…RK73 | +50 PI | a377…4e3e |
| 2026-10-28 12:15 UTC | Đã nhậnpayment | GBJW…MMCO | GD5H…RK73 | +60 PI | 97f0…d77d |
| 2026-10-27 21:14 UTC | Đã nhậnpayment | GAKA…3JYM | GD5H…RK73 | +100 PI | 4baf…bd41 |
| 2026-10-27 11:03 UTC | Đã nhậnpayment | GDR6…2FVP | GD5H…RK73 | +90 PI | 29d8…32aa |
| 2026-10-27 11:03 UTC | Đã nhậnpayment | GDHB…2MY5 | GD5H…RK73 | +10 PI | a14e…c24b |
| 2026-10-27 11:03 UTC | Đã nhậnpayment | GDR6…2FVP | GD5H…RK73 | +0,01 PI | 2805…e845 |
| 2026-10-27 10:49 UTC | Đã nhậnpayment | GDKC…6NRM | GD5H…RK73 | +99 PI | 3399…49e7 |
| 2026-10-27 06:32 UTC | Đã nhậnpayment | GDDY…PZR4 | GD5H…RK73 | +0,98 PI | 0b08…53d1 |
| 2026-10-27 01:41 UTC | Đã nhậnpayment | GDMN…WORC | GD5H…RK73 | +50 PI | bc8a…aca0 |