Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-09-23 16:57 UTC

Slice Test Token
28,2577276
PI
Có thể nhận: 45,0283505
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE
claimant GDEO…C3CA
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-23 16:57 UTC | Tự chuyểnpayment | GDEO…C3CA | GDEO…C3CA | 100 PI | — | 3f23…e9f4 |
| 2026-09-08 17:38 UTC | Tự chuyểnpayment | GDEO…C3CA | GDEO…C3CA | 100 PI | — | 14e3…2b3c |
| 2026-09-06 20:29 UTC | Tự chuyểnpayment | GDEO…C3CA | GDEO…C3CA | 100 PI | — | 8683…a841 |
| 2026-08-19 22:41 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDEO…C3CA | +100 PI | — | b555…2cb6 |
| 2026-08-17 18:14 UTC | Đã gửipayment | GDEO…C3CA | GALY…XEQU | −90 PI | — | 9e51…39c8 |
| 2026-08-17 18:14 UTC | Đã nhậnpayment | GCOR…TEAM | GDEO…C3CA | +100 PI | — | 3507…8118 |
| 2026-07-15 03:17 UTC | Đã nhậnpayment | GBR7…UF5G | GDEO…C3CA | +28,2577276 SLICE | — | 470f…70a3 |
| 2026-07-05 19:10 UTC | Đã gửipayment | GDEO…C3CA | GALY…XEQU | −8 PI | — | 9519…15a5 |
| 2026-06-12 20:46 UTC | Đã gửipayment | GDEO…C3CA | GBGQ…6OPB | −45 PI | — | a492…385a |
| 2026-06-12 20:46 UTC | change trust | GDEO…C3CA | — | — | asset SLICElimit 922.337.203.685,4775807 SLICE | a492…385a |
| 2026-06-12 20:46 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDEO…C3CA | — | −45,0283505 PI | claimant GDEO…C3CA | e548…2788 |
| 2024-04-18 04:46 UTC | Đã nhậnpayment | GAAA…AESO | GDEO…C3CA | +0,2334453 PI | — | 4b76…6516 |
| 2024-04-18 04:46 UTC | Đã nhậncreate account | GCOR…TEAM | GDEO…C3CA | +100 PI | — | 46ea…0f55 |