Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
OKX
Thay đổi cuối 2026-10-30 00:44 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 00:44 UTC | Đã nhậnpayment | GC3Y…2JFS | GALY…XEQU | +3 PI | 2865…ee75 |
| 2026-10-30 00:16 UTC | Đã nhậnpayment | GCRD…OOF6 | GALY…XEQU | +0,0000014 PI | b36f…0c11 |
| 2026-10-30 00:01 UTC | Đã nhậnpayment | GCRG…5ZJL | GALY…XEQU | +0,05 PI | 5344…4510 |
| 2026-10-29 23:42 UTC | Đã nhậnpayment | GD2K…4D6I | GALY…XEQU | +1 PI | e145…19c1 |
| 2026-10-29 22:46 UTC | Đã nhậnpayment | GBKU…MCCD | GALY…XEQU | +98 PI | edca…2030 |
| 2026-10-29 22:46 UTC | Đã nhậnpayment | GBKU…MCCD | GALY…XEQU | +98 PI | 6ce1…69ad |
| 2026-10-29 22:17 UTC | Đã nhậnpayment | GD4A…JIGE | GALY…XEQU | +99 PI | c95b…7e15 |
| 2026-10-29 20:29 UTC | Đã nhậnpayment | GD2K…4D6I | GALY…XEQU | +1 PI | 077b…0ac6 |
| 2026-10-29 19:17 UTC | Đã nhậnpayment | GD5G…T2PM | GALY…XEQU | +0,9 PI | c890…d5f7 |
| 2026-10-29 19:09 UTC | Đã nhậnpayment | GD5G…T2PM | GALY…XEQU | +90 PI | 45c4…64c4 |
| 2026-10-29 16:47 UTC | Đã nhậnpayment | GCSC…ZMLA | GALY…XEQU | +1 PI | 464f…42e0 |
| 2026-10-29 14:41 UTC | Đã nhậnpayment | GC2X…FOQ4 | GALY…XEQU | +8,8 PI | a363…ba78 |
| 2026-10-29 12:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCZ4…4BT5 | GALY…XEQU | +0,99 PI | 0b86…1ede |
| 2026-10-29 12:26 UTC | Đã nhậnpayment | GCZD…SWW2 | GALY…XEQU | +0,01 PI | 1367…0c57 |
| 2026-10-29 11:49 UTC | Đã nhậnpayment | GBBZ…W5KY | GALY…XEQU | +88 PI | 2dc3…78d3 |
| 2026-10-29 11:41 UTC | Đã nhậnpayment | GBBZ…W5KY | GALY…XEQU | +10 PI | 0dd6…63a8 |
| 2026-10-29 11:38 UTC | Đã nhậnpayment | GBBZ…W5KY | GALY…XEQU | +1 PI | e4f6…80a2 |
| 2026-10-29 11:12 UTC | Đã nhậnpayment | GDNB…4RVF | GALY…XEQU | +50 PI | 1ee5…547c |
| 2026-10-29 11:04 UTC | Đã nhậnpayment | GBJP…YHHV | GALY…XEQU | +0,00001 PI | 4f8e…7860 |
| 2026-10-29 09:03 UTC | Đã nhậnpayment | GCXK…ZMAT | GALY…XEQU | +0,01 PI | 8200…0938 |
| 2026-10-29 08:47 UTC | Đã nhậnpayment | GDTK…5ZRP | GALY…XEQU | +10 PI | c5a3…8efc |
| 2026-10-29 08:47 UTC | Đã nhậnpayment | GDTK…5ZRP | GALY…XEQU | +9 PI | 8e11…e746 |
| 2026-10-29 08:47 UTC | Đã nhậnpayment | GDTK…5ZRP | GALY…XEQU | +8 PI | df85…3678 |
| 2026-10-29 08:47 UTC | Đã nhậnpayment | GDTK…5ZRP | GALY…XEQU | +7 PI | d3b8…8a56 |
| 2026-10-29 08:46 UTC | Đã nhậnpayment | GDTK…5ZRP | GALY…XEQU | +6 PI | aa99…8a66 |