Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 01:58 UTC
PI
Hạng 271.197
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…e858
balance_id 0000…e269
| +0,000314 PI |
| — |
| 542c…6e78 |
| 2026-10-30 01:58 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDYM…4TFA | +156,9500279 PI | balance_id 0000…e858 | f826…c129 |
| 2026-06-27 10:37 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.412,5502524 PI | ed72…18a0 |
| 2026-06-27 10:37 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 156,9500279 PI | ed72…18a0 |
| 2026-03-18 03:25 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GDYM…4TFA | +279,8095706 PI | — | 16ed…185c |
| 2024-04-21 01:58 UTC | Đã nhậnpayment | GAOV…AVQS | GDYM…4TFA | +0,0000314 PI | — | 24e4…074d |
| 2024-04-21 01:57 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDYM…4TFA | +224,4873711 PI | balance_id 0000…e269 | 21f9…db7c |
| 2024-04-06 10:40 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.029,3863407 PI | 44d8…9096 |
| 2024-04-06 10:40 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 224,4873711 PI | 44d8…9096 |
| 2024-04-06 10:40 UTC | Đã nhậncreate account | GDYM…4TFA | +1 PI | — | 44d8…9096 |