Ví
Thay đổi cuối 2026-10-20 06:21 UTC
PI
Hạng 399.933
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDYK…4LPV
balance_id 0000…8370
claimant GDYK…4LPV
balance_id 0000…d5de
| +790,9797016 PI |
| — |
| d470…f390 |
| 2026-09-07 13:40 UTC | Đã nhậnpayment | GA7R…5VUM | GDYK…4LPV | +822,657509 PI | — | d067…7369 |
| 2026-07-29 13:45 UTC | Đã gửipayment | GDYK…4LPV | GDTL…ACWC | −2.000 PI | — | f145…fca2 |
| 2026-07-09 09:45 UTC | Đã nhậnpayment | GBEN…BN7U | GDYK…4LPV | +322,512155 PI | — | 1fbc…4b31 |
| 2026-07-01 05:55 UTC | Đã gửipayment | GDYK…4LPV | GDTL…ACWC | −500 PI | — | 6c0d…522c |
| 2026-07-01 05:41 UTC | Đã nhậnpayment | GDTL…ACWC | GDYK…4LPV | +2 PI | — | 3b77…ad3e |
| 2026-07-01 05:27 UTC | Đã gửipayment | GDYK…4LPV | GDTL…ACWC | −2.000 PI | — | 2ee3…0c89 |
| 2026-06-28 06:20 UTC | Đã nhậnpayment | GDTL…ACWC | GDYK…4LPV | +10 PI | — | f489…d460 |
| 2026-06-12 06:33 UTC | Đã nhậnpayment | GBDX…GS4E | GDYK…4LPV | +2.370,0602211 PI | — | c8b6…5930 |
| 2026-05-08 05:49 UTC | Đã nhậnpayment | GA7R…5VUM | GDYK…4LPV | +1.472,1898383 PI | — | cd15…eef9 |
| 2026-04-29 02:04 UTC | Đã gửipayment | GDYK…4LPV | −1.500 PI | — | 9558…0a79 |
| 2026-04-23 14:11 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDYK…4LPV | — | −612,3651598 PI | claimant GDYK…4LPV | ba23…a8ea |
| 2026-04-23 13:58 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDYK…4LPV | +611,3651598 PI | balance_id 0000…8370 | d9d8…b29d |
| 2026-04-19 22:33 UTC | Đã nhậnpayment | GDTG…CQY6 | GDYK…4LPV | +229,400324 PI | — | 0425…0963 |
| 2026-04-19 13:01 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GDYK…4LPV | +1.589,1780336 PI | — | d279…578a |
| 2026-04-17 09:02 UTC | Đã gửipayment | GDYK…4LPV | −1.000 PI | — | e3f0…a3cc |
| 2026-04-17 08:59 UTC | Đã nhậnpayment | GDTL…ACWC | GDYK…4LPV | +1.000 PI | — | 22db…110f |
| 2026-04-17 08:36 UTC | Đã gửipayment | GDYK…4LPV | −600 PI | — | 309f…7a6d |
| 2026-04-17 08:33 UTC | Đã gửipayment | GDYK…4LPV | −2 PI | — | 2072…4575 |
| 2026-03-29 21:18 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDYK…4LPV | — | −612,3651598 PI | claimant GDYK…4LPV | 0c91…45da |
| 2026-03-29 21:18 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDYK…4LPV | +612,3651598 PI | balance_id 0000…d5de | 0c91…45da |
| 2026-03-19 01:32 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GDYK…4LPV | +49,3491639 PI | — | 0d04…3c6f |
| 2026-02-23 13:01 UTC | Đã nhậnpayment | GDTG…CQY6 | GDYK…4LPV | +234,6081232 PI | — | 7c07…64af |
| 2026-01-16 08:26 UTC | Đã nhậnpayment | GDTL…ACWC | GDYK…4LPV | +10 PI | — | ae3a…b39a |