Ví
Thay đổi cuối 2026-08-14 23:53 UTC
PI
Hạng 73.519
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDWW…AX7T
balance_id 0000…7ffd
balance_id 0000…d43c
claimant GDWW…AX7T
balance_id 0000…0be4
claimant GDWW…AX7T
balance_id 0000…7f56
balance_id 0000…9295
balance_id 0000…7ffd
| d332…f5b1 |
| 2026-05-02 14:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDWW…AX7T | +1.965,395871 PI | balance_id 0000…d43c | 6c75…beb3 |
| 2026-04-10 08:01 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.965,395871 PI | c834…29dc |
| 2026-04-10 08:01 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.965,395871 PI | c834…29dc |
| 2026-03-14 16:21 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GDWW…AX7T | +55,4497347 PI | — | c6a2…2a1a |
| 2025-08-04 04:35 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDWW…AX7T | — | −811,0075515 PI | claimant GDWW…AX7T | c30b…3af9 |
| 2025-07-08 04:37 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDWW…AX7T | +811,1375515 PI | balance_id 0000…0be4 | 07b7…e831 |
| 2025-04-25 12:37 UTC | Đã gửipayment | GDWW…AX7T | GCLP…A6BC | −50 PI | — | 8a84…e614 |
| 2025-03-30 02:56 UTC | Đã nhậnpayment | GCLP…A6BC | GDWW…AX7T | +50 PI | — | b92d…2b36 |
| 2024-07-06 04:18 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDWW…AX7T | — | −811,1375515 PI | claimant GDWW…AX7T | f89c…7407 |
| 2023-07-09 14:55 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDWW…AX7T | +1.622,830103 PI | balance_id 0000…7f56 | 9f5f…1a72 |
| 2022-07-14 06:38 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDWW…AX7T | +1.621,830103 PI | balance_id 0000…9295 | 6da7…3748 |
| 2022-06-30 05:12 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.622,830103 PI | 638a…1cb3 |
| 2022-06-30 05:12 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.621,830103 PI | 638a…1cb3 |
| 2022-06-30 05:12 UTC | Đã nhậncreate account | GDWW…AX7T | +1 PI | — | 638a…1cb3 |