Ví
Thay đổi cuối 2026-09-08 14:13 UTC
PI
Hạng 4.467.169
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…3f4a
claimant GDUA…D5YI
claimant GDUA…D5YI
balance_id 0000…6f30
balance_id 0000…b2e9
claimant GDUA…D5YI
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-08 14:13 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDUA…D5YI | +149,3884648 PI | balance_id 0000…3f4a | 1236…4c08 |
| 2026-06-17 16:53 UTC | Đã gửipayment | GDUA…D5YI | GDHT…HIOJ | −1 PI | — | ba74…e665 |
| 2026-06-17 15:46 UTC | Đã gửipayment | GDUA…D5YI | GDHT…HIOJ | −1 PI | — | c671…4cea |
| 2026-03-14 21:18 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GDUA…D5YI | +6,3426605 PI | — | 7063…9caa |
| 2025-09-28 15:54 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDUA…D5YI | — | −1 PI | 90f2…9100 | |
| 2025-09-28 15:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDUA…D5YI | — | −1 PI | 008a…02b5 | |
| 2025-08-04 13:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDUA…D5YI | — | −149,3884648 PI | claimant GDUA…D5YI | 5181…6bca |
| 2025-07-22 16:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDUA…D5YI | — | −341,7992096 PI | claimant GDUA…D5YI | 55b3…6331 |
| 2025-07-22 16:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDUA…D5YI | +341,7992096 PI | balance_id 0000…6f30 | 55b3…6331 |
| 2025-02-20 06:47 UTC | Đã gửipayment | GDUA…D5YI | −1 PI | — | 4da1…c3ed | |
| 2025-02-19 16:06 UTC | Đã gửipayment | GDUA…D5YI | −0,5 PI | — | 688f…a4b3 | |
| 2025-02-19 16:05 UTC | Đã gửipayment | GDUA…D5YI | −0,5 PI | — | 0e36…2097 | |
| 2025-02-12 05:09 UTC | Đã gửipayment | GDUA…D5YI | −1 PI | — | 9430…be8a | |
| 2024-12-31 03:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDUA…D5YI | +151,4184648 PI | balance_id 0000…b2e9 | 0ab6…6ecc |
| 2024-06-30 02:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDUA…D5YI | — | −151,4184648 PI | claimant GDUA…D5YI | 188e…00a3 |
| 2023-06-03 16:29 UTC | Đã gửipayment | GDUA…D5YI | GCGQ…T643 | −1 PI | — | 2544…238c |
| 2023-05-27 05:52 UTC | Đã nhậnpayment | GDUP…LC4L | GDUA…D5YI | +15,99 PI | — | 00d5…a07d |
| 2023-05-26 15:28 UTC | Đã gửipayment | GDUA…D5YI | GDGV…WXHF | −16 PI | — | d30c…7f89 |
| 2023-03-02 16:50 UTC | Đã nhậnpayment | GDUP…LC4L | GDUA…D5YI | +9,49 PI | — | e20c…8be9 |
| 2022-12-20 05:29 UTC | Đã gửipayment | GDUA…D5YI | GBCR…6N3Y | −15 PI | — | 8b42…d694 |
| 2022-12-20 05:23 UTC | Đã gửipayment | GDUA…D5YI | GBCR…6N3Y | −12 PI | — | 59f8…ed6d |
| 2022-11-27 00:40 UTC | Đã gửipayment | GDUA…D5YI | GBCR…6N3Y | −5 PI | — | 98b7…d44f |
| 2022-11-15 06:04 UTC | Đã gửipayment | GDUA…D5YI | GBCR…6N3Y | −4 PI | — | e20c…7e81 |
| 2022-10-17 04:44 UTC | Đã gửipayment | GDUA…D5YI | GBCR…6N3Y | −1,5 PI | — | 236b…181b |
| 2022-10-17 04:39 UTC | Đã gửipayment | GDUA…D5YI | GBCR…6N3Y | −0,76529 PI | — | 0580…df05 |