Ví
Thay đổi cuối 2026-10-28 13:31 UTC
PI
Hạng 9.256.875
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDTP…RZM6
balance_id 0000…cca8
balance_id 0000…adb1
claimant GDTP…RZM6
claimant GDTP…RZM6
balance_id 0000…9cd3
| +2 PI |
| — |
| 6be0…936f |
| 2026-10-09 08:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GDTP…RZM6 | +3 PI | — | da14…e39e |
| 2026-10-09 08:35 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDTP…RZM6 | — | −14,2588467 PI | claimant GDTP…RZM6 | 4dec…9574 |
| 2026-03-19 05:44 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GDTP…RZM6 | +4,0738532 PI | — | e9d5…1faf |
| 2025-12-15 22:55 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDTP…RZM6 | +4,5008175 PI | balance_id 0000…cca8 | 354f…1ff9 |
| 2025-12-15 22:55 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDTP…RZM6 | +3,1672116 PI | balance_id 0000…adb1 | 2b18…8fad |
| 2025-11-20 07:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDTP…RZM6 | — | −4,5008175 PI | claimant GDTP…RZM6 | 7617…fb5c |
| 2025-11-20 07:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDTP…RZM6 | — | −3,1672116 PI | claimant GDTP…RZM6 | 8fbb…631e |
| 2024-12-03 19:42 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDTP…RZM6 | +13,2588467 PI | balance_id 0000…9cd3 | a7cc…45dd |
| 2024-11-02 00:09 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 13,2588467 PI | 702b…ef64 |
| 2024-11-02 00:09 UTC | Đã nhậncreate account | GDTP…RZM6 | +1 PI | — | 702b…ef64 |