Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 05:53 UTC
PI
Hạng 93.550
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…1416
claimant GDT2…BHXT
balance_id 0000…c3cb
claimant GDT2…BHXT
balance_id 0000…91f9
balance_id 0000…5e90
balance_id 0000…71e3
balance_id 0000…fe26
claimant GDT2…BHXT
claimant GDT2…BHXT
claimant GDT2…BHXT
claimant GDT2…BHXT
balance_id 0000…709e
balance_id 0000…aa0d
claimant GDT2…BHXT
claimant GDT2…BHXT
| e894…a197 |
| 2026-07-04 21:58 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDT2…BHXT | +0,1762439 PI | balance_id 0000…1416 | aad5…d2eb |
| 2026-06-16 16:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDT2…BHXT | — | −0,1762439 PI | claimant GDT2…BHXT | 83eb…266b |
| 2026-06-16 16:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDT2…BHXT | +0,1762439 PI | balance_id 0000…c3cb | 83eb…266b |
| 2026-06-01 20:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDT2…BHXT | — | −0,1762439 PI | claimant GDT2…BHXT | b9b2…047a |
| 2026-06-01 20:21 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDT2…BHXT | +0,1762439 PI | balance_id 0000…91f9 | b9b2…047a |
| 2026-05-22 07:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDT2…BHXT | +1,1029485 PI | balance_id 0000…5e90 | 9e0c…398b |
| 2026-05-22 07:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDT2…BHXT | +0,7022114 PI | balance_id 0000…71e3 | 26d7…f733 |
| 2026-05-22 07:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDT2…BHXT | +0,4016585 PI | balance_id 0000…fe26 | 159c…ab16 |
| 2026-05-18 07:48 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDT2…BHXT | — | −0,1762439 PI | claimant GDT2…BHXT | 8f75…2d79 |
| 2026-05-06 11:49 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDT2…BHXT | — | −0,4016585 PI | claimant GDT2…BHXT | 23ea…17c0 |
| 2026-05-06 11:49 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDT2…BHXT | — | −0,7022114 PI | claimant GDT2…BHXT | f9ba…4ae9 |
| 2026-05-06 11:48 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDT2…BHXT | — | −1,1029485 PI | claimant GDT2…BHXT | 637f…4072 |
| 2026-04-15 14:49 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDT2…BHXT | +0,7097114 PI | balance_id 0000…709e | bb11…abf2 |
| 2026-04-13 16:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDT2…BHXT | +1,1129485 PI | balance_id 0000…aa0d | 0083…214c |
| 2026-04-01 13:39 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDT2…BHXT | — | −0,7097114 PI | claimant GDT2…BHXT | 819f…090f |
| 2026-03-30 13:06 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDT2…BHXT | — | −1,1129485 PI | claimant GDT2…BHXT | 615b…0434 |
| 2026-03-14 20:09 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GDT2…BHXT | +5,0317941 PI | — | bdcd…fb5f |
| 2024-09-27 18:53 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.562,8980538 PI | eff6…d71a |
| 2024-09-27 18:53 UTC | Đã nhậncreate account | GDT2…BHXT | +1 PI | — | eff6…d71a |