Ví
Thay đổi cuối 2026-09-05 03:39 UTC
PI
Hạng 5.380.583
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDSL…IDXM
balance_id 0000…ad20
claimant GDSL…IDXM
balance_id 0000…e51f
balance_id 0000…1d94
claimant GDSL…IDXM
balance_id 0000…5e7f
balance_id 0000…242f
claimant GDSL…IDXM
balance_id 0000…5f92
claimant GDSL…IDXM
balance_id 0000…eafd
claimant GDSL…IDXM
balance_id 0000…4724
claimant GDSL…IDXM
balance_id 0000…dbd7
claimant GDSL…IDXM
claimant GDSL…IDXM
balance_id 0000…ae17
claimant GDSL…IDXM
balance_id 0000…abc2
balance_id 0000…eb34
claimant GDSL…IDXM
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-05 03:39 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDSL…IDXM | — | −197,8148721 PI | claimant GDSL…IDXM | 6c44…c077 |
| 2026-09-05 03:39 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDSL…IDXM | +197,8148721 PI | balance_id 0000…ad20 | 6c44…c077 |
| 2026-08-19 18:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDSL…IDXM | — | −197,8148721 PI | claimant GDSL…IDXM | c21f…b32e |
| 2026-08-18 11:13 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDSL…IDXM | +150,5467791 PI | balance_id 0000…e51f | 41ba…6cf1 |
| 2026-08-18 11:13 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDSL…IDXM | +61,9087709 PI | balance_id 0000…1d94 | 2a04…afbc |
| 2026-08-03 16:35 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDSL…IDXM | — | −61,9087709 PI | claimant GDSL…IDXM | 4507…b0ba |
| 2026-08-03 16:30 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDSL…IDXM | +55,9480663 PI | balance_id 0000…5e7f | 1a91…8425 |
| 2026-08-02 14:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDSL…IDXM | +6,8723642 PI | balance_id 0000…242f | db45…2aa4 |
| 2026-07-29 15:13 UTC | Đã gửipayment | GDSL…IDXM | −15,02 PI | — | 7014…51d2 | |
| 2026-07-19 13:41 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDSL…IDXM | — | −6,8723642 PI | claimant GDSL…IDXM | ee60…b4ec |
| 2026-07-19 13:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDSL…IDXM | +6,8723642 PI | balance_id 0000…5f92 | ee60…b4ec |
| 2026-06-16 01:38 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDSL…IDXM | — | −6,8723642 PI | claimant GDSL…IDXM | bfa0…1f4c |
| 2026-06-16 01:38 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDSL…IDXM | +6,8723642 PI | balance_id 0000…eafd | bfa0…1f4c |
| 2026-05-24 09:33 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDSL…IDXM | — | −6,8723642 PI | claimant GDSL…IDXM | a65d…24b3 |
| 2026-05-24 09:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDSL…IDXM | +6,8723642 PI | balance_id 0000…4724 | a65d…24b3 |
| 2026-05-10 01:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDSL…IDXM | — | −6,8723642 PI | claimant GDSL…IDXM | 2ede…da9f |
| 2026-05-10 01:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDSL…IDXM | +6,8723642 PI | balance_id 0000…dbd7 | 2ede…da9f |
| 2026-04-19 02:36 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDSL…IDXM | — | −6,8723642 PI | claimant GDSL…IDXM | e7a9…ad1d |
| 2026-04-19 02:32 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDSL…IDXM | — | −251,9051128 PI | claimant GDSL…IDXM | 7c6f…9c82 |
| 2026-04-19 02:26 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDSL…IDXM | +251,9231128 PI | balance_id 0000…ae17 | f366…b16e |
| 2026-03-25 03:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDSL…IDXM | — | −251,9231128 PI | claimant GDSL…IDXM | edc9…2361 |
| 2026-03-25 03:50 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDSL…IDXM | +131,360817 PI | balance_id 0000…abc2 | 9ef2…0d97 |
| 2026-03-25 03:49 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDSL…IDXM | +65,4304085 PI | balance_id 0000…eb34 | 2453…961e |
| 2026-03-18 04:49 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GDSL…IDXM | +17,2329357 PI | — | d861…e671 |
| 2026-03-08 10:46 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDSL…IDXM | — | −65,4304085 PI | claimant GDSL…IDXM | cd02…983b |