Ví
Thay đổi cuối 2026-05-01 22:15 UTC
PI
Hạng 3.065.905
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…e885
balance_id 0000…26b1
claimant GDS4…PQV2
balance_id 0000…40b7
balance_id 0000…487c
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-01 22:15 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDS4…PQV2 | +227,4029946 PI | balance_id 0000…e885 | a020…eeed |
| 2026-04-17 22:07 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDS4…PQV2 | +682,2089837 PI | balance_id 0000…26b1 | 6e65…e196 |
| 2026-04-06 19:44 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDS4…PQV2 | — | −95,9447028 PI | claimant GDS4…PQV2 | 24bd…ebf5 |
| 2026-04-06 19:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDS4…PQV2 | +95,9447028 PI | balance_id 0000…40b7 | 24bd…ebf5 |
| 2026-04-03 20:54 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 227,4029946 PI | 3784…c2b2 | ||
| 2026-04-03 20:54 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 682,2089837 PI | 3784…c2b2 | ||
| 2026-03-18 22:55 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GDS4…PQV2 | +4,8805402 PI | — | d2e3…d253 |
| 2023-05-02 20:28 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDS4…PQV2 | +9,6605225 PI | balance_id 0000…487c | 71d6…ca04 |
| 2023-04-18 18:22 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 95,9447028 PI | 4437…095e | ||
| 2023-04-18 18:22 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 9,6605225 PI | 4437…095e | ||
| 2023-04-18 18:22 UTC | Đã nhậncreate account | GDS4…PQV2 | +1 PI | — | 4437…095e |