Ví
Thay đổi cuối 2026-03-19 01:27 UTC
PI
Hạng 5.848.118
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…0946
balance_id 0000…0b29
| — |
| 161,6359114 PI |
| 855b…2671 |
| 2026-03-19 01:27 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GDRV…R5ZV | +3,5696738 PI | — | 43b5…939e |
| 2025-03-19 12:54 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDRV…R5ZV | +37,7353983 PI | balance_id 0000…0946 | c864…c282 |
| 2024-06-23 05:45 UTC | Đã gửipayment | GDRV…R5ZV | GDUU…OI5B | −0,0000044 PI | — | f110…c581 |
| 2024-05-23 02:14 UTC | Đã nhậnpayment | GA6D…ZNTW | GDRV…R5ZV | +0,000001 PI | — | a459…7d86 |
| 2023-09-17 10:19 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDRV…R5ZV | +36,7353983 PI | balance_id 0000…0b29 | 7ebe…6957 |
| 2023-08-20 16:06 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 37,7353983 PI | 066f…b273 |
| 2023-08-20 16:06 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 36,7353983 PI | 066f…b273 |
| 2023-08-20 16:06 UTC | Đã nhậncreate account | GDRV…R5ZV | +1 PI | — | 066f…b273 |