Ví
Thay đổi cuối 2026-10-31 00:36 UTC
PI
Hạng 28.158
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDQ5…P7WX
balance_id 0000…f2ab
balance_id 0000…4dd4
claimant GDQ5…P7WX
| +0,000314 PI |
| — |
| f59b…b9d2 |
| 2026-10-31 00:34 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDQ5…P7WX | +7.115,9018606 PI | balance_id 0000…f2ab | 12f1…2b71 |
| 2026-06-26 00:19 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GDQ5…P7WX | +288,5822923 PI | — | 609f…f7f1 |
| 2026-02-18 02:44 UTC | Đã gửipayment | GDQ5…P7WX | −19.590 PI | — | cefc…4c49 |
| 2026-02-18 02:38 UTC | Đã gửipayment | GDQ5…P7WX | −1,3 PI | — | 3475…d0b2 |
| 2026-02-18 02:34 UTC | Đã nhậnpayment | GCFZ…ZYNU | GDQ5…P7WX | +38 PI | — | d19b…e5d7 |
| 2026-02-18 02:29 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDQ5…P7WX | +1.013,324 PI | balance_id 0000…4dd4 | 5c79…c3ca |
| 2026-01-22 12:04 UTC | Đã nhậnpayment | GBDX…GS4E | GDQ5…P7WX | +3.000 PI | — | 1ee6…ac12 |
| 2026-01-22 11:47 UTC | Đã nhậnpayment | GDQ5…P7WX | +15.500 PI | — | 6b84…2f06 |
| 2025-09-29 08:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDQ5…P7WX | — | −10 PI | af7d…3403 |
| 2025-09-29 08:49 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDQ5…P7WX | — | −10 PI | a0d8…4f50 |
| 2025-09-29 08:47 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDQ5…P7WX | — | −10 PI | 3c92…63d0 |
| 2025-03-30 02:58 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDQ5…P7WX | — | −10 PI | ec79…159b |
| 2025-03-26 12:38 UTC | Đã gửipayment | GDQ5…P7WX | −12.600 PI | — | cb97…6aa2 |
| 2025-03-09 13:15 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GDQ5…P7WX | +4.995,95 PI | — | 6952…e83a |
| 2025-03-08 05:32 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GDQ5…P7WX | +3.346,5036136 PI | — | fafa…4c32 |
| 2025-02-26 23:16 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GDQ5…P7WX | +2.188,2078304 PI | — | 0858…4153 |
| 2025-02-23 02:02 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GDQ5…P7WX | +2.150 PI | — | 5e45…c297 |
| 2025-02-22 02:47 UTC | Đã nhậnpayment | GAL4…S7PX | GDQ5…P7WX | +3,8319749 PI | — | f7b7…323f |
| 2025-02-22 01:20 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GDQ5…P7WX | +0,95 PI | — | 4550…d3b3 |
| 2025-02-20 10:50 UTC | Đã gửipayment | GDQ5…P7WX | −0,07 PI | — | 7206…97ce |
| 2025-01-26 09:18 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDQ5…P7WX | — | −1.013,324 PI | claimant GDQ5…P7WX | c4cc…2a8a |
| 2025-01-26 09:15 UTC | Đã nhậnpayment | GAL4…S7PX | GDQ5…P7WX | +299,584 PI | — | 0881…086f |
| 2025-01-26 01:10 UTC | Đã nhậnpayment | GAL4…S7PX | GDQ5…P7WX | +714,24 PI | — | 0df9…1174 |