Ví
Thay đổi cuối 2026-04-29 04:21 UTC
PI
Hạng 4.850.766
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDPN…SZUQ
balance_id 0000…1912
balance_id 0000…2c59
claimant GDPN…SZUQ
claimant GDPN…SZUQ
balance_id 0000…ab01
| +560,275151 PI |
| — |
| 02ce…d6a9 |
| 2026-04-27 13:31 UTC | Đã gửipayment | GDPN…SZUQ | −240 PI | — | 5575…fddc |
| 2026-04-26 13:33 UTC | Đã gửipayment | GDPN…SZUQ | −250 PI | — | 8693…c585 |
| 2026-04-26 08:35 UTC | Đã gửipayment | GDPN…SZUQ | −500 PI | — | d595…7e3b |
| 2026-04-23 07:18 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GDPN…SZUQ | +442,713833 PI | — | 0f28…6234 |
| 2026-04-17 17:15 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDPN…SZUQ | +513,0027658 PI | balance_id 0000…1912 | 2b7a…fbfb |
| 2026-03-18 02:44 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GDPN…SZUQ | +9,6198267 PI | — | e2f0…53c2 |
| 2025-11-10 02:37 UTC | Đã gửipayment | GDPN…SZUQ | −100 PI | — | e2dd…ca99 |
| 2025-11-09 23:23 UTC | Đã gửipayment | GDPN…SZUQ | −200 PI | — | 4a7a…9f7c |
| 2025-11-09 22:54 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDPN…SZUQ | +330,3100817 PI | balance_id 0000…2c59 | b09f…bf13 |
| 2025-10-27 10:30 UTC | Đã gửipayment | GDPN…SZUQ | −36 PI | — | 96b9…4d52 |
| 2025-10-23 01:25 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDPN…SZUQ | — | −330,3100817 PI | claimant GDPN…SZUQ | f497…aaa5 |
| 2025-10-23 01:19 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GDPN…SZUQ | +361,134454 PI | — | ccb3…4a26 |
| 2025-10-21 10:50 UTC | Đã gửipayment | GDPN…SZUQ | −140 PI | — | 0721…2d3e |
| 2025-10-20 20:31 UTC | Đã gửipayment | GDPN…SZUQ | −400 PI | — | e5c0…f0e5 |
| 2025-10-19 06:10 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GDPN…SZUQ | +533,433982 PI | — | 3f71…e081 |
| 2025-10-14 03:00 UTC | Đã gửipayment | GDPN…SZUQ | −100 PI | — | efa6…25b1 |
| 2025-10-14 02:30 UTC | Đã gửipayment | GDPN…SZUQ | −200 PI | — | c8f3…a1e5 |
| 2025-10-14 00:30 UTC | Đã gửipayment | GDPN…SZUQ | −100 PI | — | d087…d667 |
| 2025-10-12 13:45 UTC | Đã gửipayment | GDPN…SZUQ | −100 PI | — | 6f9c…89d8 |
| 2025-10-03 06:49 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDPN…SZUQ | — | −513,0027658 PI | claimant GDPN…SZUQ | 7a2e…f2a7 |
| 2025-10-03 06:48 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDPN…SZUQ | +1.025,6373943 PI | balance_id 0000…ab01 | 8ac5…b0b4 |
| 2025-07-12 00:05 UTC | Đã gửipayment | GDPN…SZUQ | −155 PI | — | f17a…bd43 |
| 2025-07-04 03:03 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GDPN…SZUQ | +155,52427 PI | — | 0bbe…faf2 |