Ví
Thay đổi cuối 2026-10-15 23:48 UTC
PI
Hạng 1.395.034
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| — |
| −1 PI |
| 99c8…7373 |
| 2026-10-05 14:40 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDPI…ECTJ | — | −2 PI | f79a…57b8 |
| 2026-09-28 13:14 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDPI…ECTJ | — | −0,1 PI | 5cac…5bcc |
| 2026-08-30 20:22 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 476,302953 PI | 6b02…fe1a |
| 2026-03-14 21:22 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GDPI…ECTJ | +26,308165 PI | — | 92c1…6692 |
| 2025-05-20 16:13 UTC | Đã gửipayment | GDPI…ECTJ | GDC5…PCNC | −0,000052 PI | — | 5752…6968 |
| 2025-05-20 15:59 UTC | Đã gửipayment | GDPI…ECTJ | GDC5…PCNC | −0,00001 PI | — | 5b10…5c61 |
| 2025-03-17 16:08 UTC | Đã nhậnpayment | GDPI…ECTJ | +278,46 PI | — | 8950…b156 |
| 2025-02-14 12:30 UTC | Đã nhậnpayment | GDRA…UAVJ | GDPI…ECTJ | +0,02 PI | — | c837…dfc4 |
| 2025-02-13 14:00 UTC | Đã nhậnpayment | GBO7…DQHO | GDPI…ECTJ | +0,0000443 PI | — | eb43…f9cc |
| 2025-01-16 13:58 UTC | Đã nhậnpayment | GAU6…VYUT | GDPI…ECTJ | +0,4 PI | — | 87ee…8c47 |
| 2025-01-13 17:08 UTC | Đã nhậnpayment | GAU6…VYUT | GDPI…ECTJ | +0,6 PI | — | b849…846b |
| 2024-11-27 23:58 UTC | Đã gửipayment | GDPI…ECTJ | GAM7…4I22 | −0,01011 PI | — | 29cf…61eb |
| 2024-11-26 22:39 UTC | Đã nhậnpayment | GAM7…4I22 | GDPI…ECTJ | +0,20094 PI | — | 6817…3e07 |
| 2024-11-26 17:07 UTC | Đã nhậnpayment | GDRA…UAVJ | GDPI…ECTJ | +0,11 PI | — | afbd…dc75 |
| 2024-11-20 19:10 UTC | Đã nhậnpayment | GBO7…DQHO | GDPI…ECTJ | +0,94 PI | — | d55d…bae3 |
| 2024-11-20 06:01 UTC | Đã nhậnpayment | GDXO…7APO | GDPI…ECTJ | +0,7 PI | — | 8e3f…7962 |
| 2024-11-19 18:38 UTC | Đã nhậnpayment | GDXO…7APO | GDPI…ECTJ | +0,75 PI | — | 08ed…70fb |
| 2024-11-19 13:51 UTC | Đã gửipayment | GDPI…ECTJ | GDRA…UAVJ | −0,5 PI | — | efc4…77fe |
| 2024-11-19 13:38 UTC | Đã nhậnpayment | GDRA…UAVJ | GDPI…ECTJ | +1,5 PI | — | d6cc…c849 |
| 2024-11-19 09:15 UTC | Đã nhậnpayment | GDXO…7APO | GDPI…ECTJ | +0,82 PI | — | a34d…4d4c |
| 2024-11-19 05:14 UTC | Đã nhậnpayment | GDXO…7APO | GDPI…ECTJ | +0,68 PI | — | 7bbd…e54e |
| 2024-11-18 17:54 UTC | Đã nhậnpayment | GDLC…KL4V | GDPI…ECTJ | +0,0100067 PI | — | 9e39…67fc |
| 2024-11-18 11:29 UTC | Đã gửipayment | GDPI…ECTJ | GAFP…PDEY | −0,0100062 PI | — | b53c…9136 |