Ví
Thay đổi cuối 2026-03-14 15:02 UTC
PI
Hạng 1.951.281
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDPI…3WJT
balance_id 0000…45d4
balance_id 0000…8ddf
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 13:15 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 542,3295637 PI | ab87…2c5e | ||
| 2026-03-24 13:15 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 542,3295635 PI | ab87…2c5e | ||
| 2026-03-14 15:02 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GDPI…3WJT | +2,9142406 PI | — | 02ae…56a2 |
| 2025-03-12 14:40 UTC | Đã gửipayment | GDPI…3WJT | −203,65 PI | — | 9c52…2c67 | |
| 2025-03-09 07:33 UTC | Đã gửipayment | GDPI…3WJT | −203 PI | — | 1f5c…5749 | |
| 2025-03-08 06:30 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDPI…3WJT | — | −406,5860476 PI | claimant GDPI…3WJT | b385…9c18 |
| 2025-03-08 06:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDPI…3WJT | +406,8910476 PI | balance_id 0000…45d4 | ae75…25bf |
| 2025-03-08 04:16 UTC | Đã gửipayment | GDPI…3WJT | −1 PI | — | f5e2…2d9b | |
| 2025-03-08 03:58 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDPI…3WJT | +407,8910476 PI | balance_id 0000…8ddf | 8620…a571 |
| 2022-07-04 18:57 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 407,8910476 PI | 8fa0…4577 | ||
| 2022-07-04 18:57 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 406,8910476 PI | 8fa0…4577 | ||
| 2022-07-04 18:57 UTC | Đã nhậncreate account | GDPI…3WJT | +1 PI | — | 8fa0…4577 |