Ví
Thay đổi cuối 2026-08-01 17:14 UTC
PI
Hạng 16.241.420
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…8b8c
claimant GDOZ…ILKI
balance_id 0000…91de
balance_id 0000…73c4
| −935 PI |
| — |
| 86a5…6a4c |
| 2026-03-17 19:11 UTC | Đã gửipayment | GDOZ…ILKI | −103 PI | — | 77c7…7118 |
| 2026-03-14 21:07 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GDOZ…ILKI | +9,7206625 PI | — | 4a6f…ec38 |
| 2025-08-23 18:28 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDOZ…ILKI | +1.027,6012826 PI | balance_id 0000…8b8c | d57b…6c10 |
| 2025-05-14 01:11 UTC | Đã gửipayment | GDOZ…ILKI | −131 PI | — | 6fd4…3134 |
| 2025-05-14 01:08 UTC | Đã nhậnpayment | GCID…7Q72 | GDOZ…ILKI | +130 PI | — | 1d9c…eddd |
| 2025-03-09 13:58 UTC | Đã gửipayment | GDOZ…ILKI | −500 PI | — | 86f9…62e7 |
| 2025-03-06 15:05 UTC | Đã gửipayment | GDOZ…ILKI | −199 PI | — | faea…9244 |
| 2025-02-25 18:16 UTC | Đã gửipayment | GDOZ…ILKI | −190 PI | — | da3a…4b87 |
| 2025-02-25 01:03 UTC | Đã gửipayment | GDOZ…ILKI | −10 PI | — | 69b5…694c |
| 2025-02-24 15:15 UTC | Đã gửipayment | GDOZ…ILKI | −117 PI | — | a927…e49d |
| 2025-02-24 01:40 UTC | Đã gửipayment | GDOZ…ILKI | −10 PI | — | 9a25…2249 |
| 2025-02-20 00:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDOZ…ILKI | — | −1.027,6012826 PI | claimant GDOZ…ILKI | f080…d60a |
| 2025-02-20 00:19 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDOZ…ILKI | +204,6802565 PI | balance_id 0000…91de | 6223…9d1a |
| 2024-07-25 20:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDOZ…ILKI | +1.851,1223087 PI | balance_id 0000…73c4 | b611…8cdf |
| 2022-09-15 17:54 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.851,1223087 PI | f3cb…65b3 |
| 2022-09-15 17:54 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 204,6802565 PI | f3cb…65b3 |
| 2022-09-15 17:54 UTC | Đã nhậncreate account | GDOZ…ILKI | +1 PI | — | f3cb…65b3 |