Ví
Thay đổi cuối 2026-04-16 10:19 UTC
PI
Hạng 1.825.357
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…f35d
balance_id 0000…e473
balance_id 0000…6066
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 10:19 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDOB…MEJV | +143,0523696 PI | balance_id 0000…f35d | 1510…4e13 |
| 2026-04-02 06:39 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.287,4713264 PI | 2ed4…3dac | ||
| 2026-04-02 06:39 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 143,0523696 PI | 2ed4…3dac | ||
| 2026-03-18 21:58 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GDOB…MEJV | +5,4855555 PI | — | 3a75…37ad |
| 2025-12-14 08:34 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDOB…MEJV | +118,0054862 PI | balance_id 0000…e473 | 5c26…d127 |
| 2024-05-03 15:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDOB…MEJV | +12,1117206 PI | balance_id 0000…6066 | 9d98…d064 |
| 2022-12-05 17:35 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 118,0054862 PI | d40c…e318 | ||
| 2022-12-05 17:35 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 12,1117206 PI | d40c…e318 | ||
| 2022-12-05 17:35 UTC | Đã nhậncreate account | GDOB…MEJV | +1 PI | — | d40c…e318 |