Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 12:20 UTC
PI
Hạng 615.750
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDNN…QQSJ
balance_id 0000…9b8e
balance_id 0000…6110
claimant GDNN…QQSJ
claimant GDNN…QQSJ
balance_id 0000…72a0
balance_id 0000…9b8e
| 39c1…ff06 |
| 2026-09-16 12:51 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.157,6191544 PI | b86b…b3fc |
| 2026-09-16 12:51 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 128,6243505 PI | b86b…b3fc |
| 2026-05-20 21:42 UTC | Đã gửipayment | GDNN…QQSJ | GB6Z…TNWK | −1.178 PI | — | 505e…cc25 |
| 2026-03-19 05:16 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GDNN…QQSJ | +152,8067781 PI | — | 0eb0…b4fe |
| 2025-04-22 10:22 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDNN…QQSJ | +25,3360649 PI | balance_id 0000…6110 | 2189…d3c9 |
| 2025-03-09 09:12 UTC | Đã nhậnpayment | GB6Z…TNWK | GDNN…QQSJ | +1 PI | — | af0a…959e |
| 2025-03-09 09:04 UTC | Đã gửipayment | GDNN…QQSJ | GB6Z…TNWK | −1 PI | — | 476a…616c |
| 2025-02-09 07:06 UTC | Đã nhậnpayment | GCQF…FQ75 | GDNN…QQSJ | +186 PI | — | 6cd5…50c3 |
| 2025-02-09 07:02 UTC | Đã nhậnpayment | GCQF…FQ75 | GDNN…QQSJ | +100 PI | — | 8d89…a2f1 |
| 2024-11-20 01:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDNN…QQSJ | — | −297,4118337 PI | claimant GDNN…QQSJ | f3ff…a6f1 |
| 2024-11-14 06:43 UTC | Đã nhậnpayment | GDCY…2WUJ | GDNN…QQSJ | +1.000 PI | — | 146a…8ab8 |
| 2024-11-05 05:57 UTC | Đã gửipayment | GDNN…QQSJ | GB6Z…TNWK | −10 PI | — | d8bd…a5df |
| 2024-11-04 12:32 UTC | Đã nhậnpayment | GDCY…2WUJ | GDNN…QQSJ | +10 PI | — | 74cb…ce05 |
| 2024-11-04 12:31 UTC | Đã nhậnpayment | GDCY…2WUJ | GDNN…QQSJ | +10 PI | — | 7bea…8680 |
| 2024-11-04 12:27 UTC | Đã nhậnpayment | GDCY…2WUJ | GDNN…QQSJ | +1.000 PI | — | d845…df83 |
| 2024-11-04 08:53 UTC | Đã nhậnpayment | GB6Z…TNWK | GDNN…QQSJ | +0,01 PI | — | 7f84…ba56 |
| 2024-10-20 09:41 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDNN…QQSJ | — | −25,3360649 PI | claimant GDNN…QQSJ | 5462…d8bc |
| 2024-10-20 09:36 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDNN…QQSJ | +28,7411833 PI | balance_id 0000…72a0 | 1647…6ad9 |
| 2024-08-03 00:42 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 267,6706503 PI | b011…7ca1 |
| 2024-08-03 00:42 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 28,7411833 PI | b011…7ca1 |
| 2024-08-03 00:42 UTC | Đã nhậncreate account | GDNN…QQSJ | +1 PI | — | b011…7ca1 |