Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 01:18 UTC
PI
Hạng 15.288
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 01:18 UTC | Đã nhậnpayment | GCAB…YFEH | GDNK…UGFW | +27.000 PI | 4806…e05d |
| 2026-10-30 01:00 UTC | Đã gửipayment | GDNK…UGFW | GC7N…2KKQ | −9.320 PI | 0f22…c1b3 |
| 2026-10-30 00:58 UTC | Đã nhậnpayment | GBEN…BN7U | GDNK…UGFW | +9.320 PI | a61c…03d5 |
| 2026-10-29 08:11 UTC | Đã gửipayment | GDNK…UGFW | GDB2…SCU6 | −5.160 PI | 741c…7bb9 |
| 2026-10-29 08:09 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GDNK…UGFW | +5.160 PI | 8e90…bb93 |
| 2026-10-29 07:13 UTC | Đã gửipayment | GDNK…UGFW | GAEC…TDMJ | −940 PI | 729e…5f75 |
| 2026-10-29 07:09 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GDNK…UGFW | +940 PI | 25f9…69ab |
| 2026-10-28 08:33 UTC | Đã gửipayment | GDNK…UGFW | GAZY…KYUX | −1.410 PI | 4e94…e4b0 |
| 2026-10-28 08:31 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GDNK…UGFW | +1.410 PI | c0c5…8e0a |
| 2026-10-28 06:54 UTC | Đã gửipayment | GDNK…UGFW | GA24…SHXH | −9.320 PI | 19ba…6fde |
| 2026-10-28 06:53 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GDNK…UGFW | +9.320 PI | 9df1…b4bf |
| 2026-10-28 02:23 UTC | Đã gửipayment | GDNK…UGFW | GCSE…N3HB | −975 PI | efee…a864 |
| 2026-10-28 02:22 UTC | Đã nhậnpayment | GCQF…FU4I | GDNK…UGFW | +975 PI | e9c7…5da1 |
| 2026-10-27 09:00 UTC | Đã gửipayment | GDNK…UGFW | GAEC…TDMJ | −1.890 PI | e848…a6ca |
| 2026-10-27 08:58 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GDNK…UGFW | +1.890 PI | 64a6…53ad |
| 2026-10-27 00:23 UTC | Đã gửipayment | GDNK…UGFW | GC7N…2KKQ | −9.440 PI | 6fe9…6f9b |
| 2026-10-27 00:23 UTC | Đã nhậnpayment | GBEN…BN7U | GDNK…UGFW | +9.440 PI | bb54…0735 |
| 2026-10-26 07:26 UTC | Đã gửipayment | GDNK…UGFW | GBKM…HQ4V | −945 PI | be86…0e1f |
| 2026-10-26 07:25 UTC | Đã nhậnpayment | GDTG…CQY6 | GDNK…UGFW | +950 PI | f05c…5202 |
| 2026-10-26 00:33 UTC | Đã gửipayment | GDNK…UGFW | GBZE…ESNM | −3.000 PI | bb12…9917 |
| 2026-10-26 00:30 UTC | Đã nhậnpayment | GD5W…LUZ7 | GDNK…UGFW | +3.000 PI | ae67…d12e |
| 2026-10-25 08:22 UTC | Đã gửipayment | GDNK…UGFW | GDHC…IDG4 | −1.880 PI | 68f3…98e5 |
| 2026-10-25 08:21 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GDNK…UGFW | +1.880 PI | 8159…1075 |
| 2026-10-24 04:51 UTC | Đã gửipayment | GDNK…UGFW | GBMF…5LIP | −1.000 PI | 7cc1…082d |
| 2026-10-24 04:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GDNK…UGFW | +1.000 PI | 6438…3615 |