Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 13:29 UTC
PI
Hạng 57.571
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| 10a7…64d1 |
| 2026-10-29 22:24 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GBBV…YNO6 | −0,0000314 PI | e395…3e47 |
| 2026-10-29 11:08 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GBQU…LVLZ | −0,0000126 PI | e164…19f9 |
| 2026-10-29 08:13 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GC3C…F5CC | −0,0000125 PI | 1e55…1fb7 |
| 2026-10-29 04:29 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GAAY…HGCO | −0,0000214 PI | a466…5e55 |
| 2026-10-29 02:51 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GAAI…IV2I | −0,0000253 PI | 03b1…b25f |
| 2026-10-29 02:49 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GBBV…YNO6 | −0,0000214 PI | 6a73…17ff |
| 2026-10-29 00:26 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GBZ7…K2BK | −0,0000124 PI | cbae…3031 |
| 2026-10-29 00:24 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GAPH…FMML | −0,0000126 PI | 582e…b12d |
| 2026-10-29 00:08 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GCF5…5B6O | −0,0000125 PI | bc92…2b71 |
| 2026-10-28 23:58 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GBXJ…5NQZ | −0,0000123 PI | 2e62…b31c |
| 2026-10-28 23:26 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GAAI…IV2I | −0,0000125 PI | 3718…e411 |
| 2026-10-28 23:25 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GBBV…YNO6 | −0,0000125 PI | 572b…da6e |
| 2026-10-28 23:24 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GB54…UCEI | −0,0000214 PI | d578…2190 |
| 2026-10-28 08:33 UTC | Đã nhậnpayment | GDNK…UGFW | GAZY…KYUX | +1.410 PI | 4e94…e4b0 |
| 2026-10-28 07:41 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GDQX…G6J2 | −0,0000215 PI | b24d…8fc8 |
| 2026-10-28 07:41 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GC3C…F5CC | −0,0000125 PI | d1ed…1494 |
| 2026-10-28 07:39 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GC3C…F5CC | −0,0000215 PI | b467…f45e |
| 2026-10-27 23:21 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GBAT…7UVV | −0,0000354 PI | e80d…e091 |
| 2026-10-27 22:52 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GAHR…GJJ2 | −0,0000215 PI | 4dc8…df21 |
| 2026-10-27 22:51 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GBW6…F7AX | −0,0000254 PI | f913…da0e |
| 2026-10-27 22:51 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GBMG…YTCE | −0,0000234 PI | 55f4…9d58 |
| 2026-10-27 06:26 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GDZO…2ED5 | −0,0000241 PI | 3f4a…4c65 |
| 2026-10-27 06:25 UTC | Đã gửipayment | GAZY…KYUX | GDBA…UVTR | −0,0000274 PI | a905…0427 |