Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 01:26 UTC
PI
Hạng 16.441.942
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…0f66
balance_id 0000…9ab9
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 01:26 UTC | Đã gửipayment | GDMO…MTPY | −2.452,3 PI | — | 9fb3…2488 | |
| 2026-10-30 01:24 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GDMO…MTPY | +0,000314 PI | — | c1b8…1fa1 |
| 2026-10-30 01:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDMO…MTPY | +2.441,8946649 PI | balance_id 0000…0f66 | 6346…3dee |
| 2026-04-07 05:14 UTC | Đã gửipayment | GDMO…MTPY | −19.900 PI | — | 1084…9cdd | |
| 2026-04-07 05:13 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDMO…MTPY | +19.899,951064 PI | balance_id 0000…9ab9 | ca74…0115 |
| 2026-04-06 23:14 UTC | Đã gửipayment | GDMO…MTPY | −1 PI | — | 6f8a…eb86 | |
| 2026-03-24 05:13 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 19.899,951064 PI | f65b…5f00 | ||
| 2026-03-18 04:13 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GDMO…MTPY | +9,5694087 PI | — | a1f0…2087 |
| 2025-03-08 03:28 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GDMO…MTPY | +0,85 PI | — | c05c…ea47 |
| 2025-03-04 07:05 UTC | Đã gửipayment | GDMO…MTPY | −570 PI | — | a6d4…bcb9 | |
| 2025-03-04 06:54 UTC | Đã nhậnpayment | GCV6…MVFS | GDMO…MTPY | +570 PI | — | ccfa…763a |
| 2025-03-01 02:36 UTC | Đã nhậnpayment | GAFD…R3RG | GDMO…MTPY | +1,1 PI | — | 6500…7aaa |
| 2023-11-26 16:01 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.441,8946649 PI | ff0f…8170 | ||
| 2023-11-26 16:01 UTC | Đã nhậncreate account | GDMO…MTPY | +1 PI | — | ff0f…8170 |