Ví
Thay đổi cuối 2026-09-05 13:33 UTC
PI
Hạng 16.470
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…5c3a
claimant GDME…3BCP
balance_id 0000…2060
claimant GDME…3BCP
balance_id 0000…e684
claimant GDME…3BCP
balance_id 0000…87c4
claimant GDME…3BCP
balance_id 0000…1f4d
balance_id 0000…3240
balance_id 0000…ae31
balance_id 0000…06c9
balance_id 0000…8f54
balance_id 0000…4823
balance_id 0000…4360
balance_id 0000…7e4e
balance_id 0000…81a6
| 0450…c19d |
| 2026-08-21 19:15 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 7.114,3829373 PI | 0450…c19d |
| 2026-08-03 23:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDME…3BCP | — | −2.629,8764865 PI | claimant GDME…3BCP | 5ba2…fa4f |
| 2026-08-03 23:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDME…3BCP | +2.629,8764865 PI | balance_id 0000…2060 | 5ba2…fa4f |
| 2026-07-30 08:59 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDME…3BCP | — | −3.792,9090918 PI | claimant GDME…3BCP | dc41…e5c2 |
| 2026-07-30 08:57 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDME…3BCP | +3.789,4780318 PI | balance_id 0000…e684 | 46a1…b033 |
| 2026-06-25 07:14 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDME…3BCP | — | −10 PI | 3632…c37a |
| 2026-05-09 10:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDME…3BCP | — | −10 PI | 2a34…df83 |
| 2026-03-15 00:06 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GDME…3BCP | +25,45106 PI | — | 8a0b…2101 |
| 2026-01-31 06:28 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDME…3BCP | — | −2.629,8764865 PI | claimant GDME…3BCP | ae42…185b |
| 2026-01-31 06:28 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDME…3BCP | +2.629,8764865 PI | balance_id 0000…87c4 | ae42…185b |
| 2025-11-22 04:32 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDME…3BCP | — | −3.789,4780318 PI | claimant GDME…3BCP | d01f…1ad0 |
| 2025-11-22 04:31 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDME…3BCP | +3.450,4895332 PI | balance_id 0000…1f4d | 8390…1328 |
| 2025-11-19 02:18 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDME…3BCP | +10 PI | balance_id 0000…3240 | b796…9b5f |
| 2025-11-19 02:18 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDME…3BCP | +23 PI | balance_id 0000…ae31 | 5253…7b79 |
| 2025-11-19 02:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDME…3BCP | +31 PI | balance_id 0000…06c9 | 5e57…9abe |
| 2025-09-11 23:34 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDME…3BCP | — | −31 PI | b8a4…04ef |
| 2025-09-11 23:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDME…3BCP | +31 PI | balance_id 0000…8f54 | b021…28b6 |
| 2025-09-11 23:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDME…3BCP | — | −31 PI | 8086…e14a |
| 2025-09-11 23:31 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDME…3BCP | +10 PI | balance_id 0000…4823 | 8e1d…15a8 |
| 2025-09-11 23:30 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDME…3BCP | — | −23 PI | 159d…6f7d |
| 2025-09-11 23:29 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDME…3BCP | +12 PI | balance_id 0000…4360 | be34…6975 |
| 2025-09-11 23:28 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDME…3BCP | +11 PI | balance_id 0000…7e4e | e434…0743 |
| 2025-08-25 07:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDME…3BCP | +145,8542493 PI | balance_id 0000…81a6 | 2dd7…cf22 |