Ví
Thay đổi cuối 2026-03-19 09:29 UTC
PI
Hạng 5.561.074
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
balance_id 0000…4012
claimant GDLC…PZ7G
balance_id 0000…80ab
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 09:29 UTC | Đã gửipayment | GDLC…PZ7G | GDN6…MC7O | −3,9630173 PI | — | 5b41…71b7 |
| 2026-03-19 02:10 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GDLC…PZ7G | +3,9730173 PI | — | dfba…561c |
| 2025-08-31 13:34 UTC | Đã gửipayment | GDLC…PZ7G | GD6B…O5NC | −0,1004316 PI | — | 9eb2…a8c9 |
| 2025-08-31 10:23 UTC | Đã gửipayment | GDLC…PZ7G | GDNT…AODR | −24,301 PI | — | e7c2…17bb |
| 2025-08-31 10:23 UTC | Đã nhậnpayment | GDTT…EDJI | GDLC…PZ7G | +0,0232 PI | — | 12a0…e920 |
| 2025-08-31 10:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDLC…PZ7G | +23,9025158 PI | balance_id 0000…4012 | 5e99…6e83 |
| 2025-08-31 10:23 UTC | Đã nhậnpayment | GDTT…EDJI | GDLC…PZ7G | +0,0232 PI | — | 09f1…35f4 |
| 2024-11-08 07:58 UTC | Đã gửipayment | GDLC…PZ7G | GDIF…ZZDH | −23,9 PI | — | 4f81…88ec |
| 2024-08-31 04:34 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDLC…PZ7G | — | −23,9025158 PI | claimant GDLC…PZ7G | b412…831e |
| 2024-08-31 04:28 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDLC…PZ7G | +48,3950316 PI | balance_id 0000…80ab | c15a…ec70 |
| 2024-06-21 05:30 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 444,5552851 PI | c59e…f5f5 | ||
| 2024-06-21 05:30 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 48,3950316 PI | c59e…f5f5 | ||
| 2024-06-21 05:30 UTC | Đã nhậncreate account | GDLC…PZ7G | +1 PI | — | c59e…f5f5 |