Ví
Thay đổi cuối 2026-09-01 18:52 UTC
PI
Hạng 8.668.409
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-01 18:52 UTC | Đã gửipayment | GDKM…FN64 | GAXO…DVGY | −0,0155 PI | — | 52ca…c4de |
| 2026-09-01 16:17 UTC | Đã nhậnpayment | GCWQ…QZIC | GDKM…FN64 | +0,01274 PI | — | cee7…ace8 |
| 2026-09-01 12:18 UTC | Đã nhậnpayment | GCWQ…QZIC | GDKM…FN64 | +0,01274 PI | — | ee5d…da56 |
| 2026-08-31 17:37 UTC | Đã gửipayment | GDKM…FN64 | GAXO…DVGY | −0,0228 PI | — | 5f4f…42be |
| 2026-08-31 16:31 UTC | Đã nhậnpayment | GCWQ…QZIC | GDKM…FN64 | +0,01274 PI | — | 6233…5cd1 |
| 2026-08-30 22:39 UTC | Đã gửipayment | GDKM…FN64 | GCWQ…QZIC | −0,00767 PI | — | 6f9a…6e3e |
| 2026-08-30 22:36 UTC | Đã nhậnpayment | GCWQ…QZIC | GDKM…FN64 | +0,01259 PI | — | fc80…aa73 |
| 2026-08-30 22:03 UTC | Đã nhậnpayment | GCWQ…QZIC | GDKM…FN64 | +0,01259 PI | — | e98e…79b5 |
| 2026-08-30 16:38 UTC | Đã nhậnpayment | GCWQ…QZIC | GDKM…FN64 | +0,01259 PI | — | 282b…d445 |
| 2026-08-13 13:59 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GDKM…FN64 | +0,05 PI | — | a81e…a06d |
| 2026-08-13 07:36 UTC | Đã nhậnpayment | GCHC…6RUC | GDKM…FN64 | +0,05 PI | — | 23c9…17c9 |
| 2026-08-12 19:40 UTC | Đã nhậnpayment | GCHC…6RUC | GDKM…FN64 | +0,05 PI | — | f0a9…4714 |
| 2026-08-12 14:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GDKM…FN64 | +0,05 PI | — | dff6…e1c0 |
| 2026-08-12 14:13 UTC | Đã gửipayment | GDKM…FN64 | GBXB…GWLX | −0,02 PI | — | d012…3bde |
| 2026-08-12 10:21 UTC | Đã nhậnpayment | GCHC…6RUC | GDKM…FN64 | +0,05 PI | — | d8f7…8ea5 |
| 2026-08-11 12:18 UTC | Đã gửipayment | GDKM…FN64 | GBXB…GWLX | −0,02 PI | — | 28a0…4517 |
| 2026-08-09 23:37 UTC | Đã nhậnpayment | GBGK…T5VE | GDKM…FN64 | +0,02 PI | — | 39f6…9861 |
| 2026-08-09 06:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCHC…6RUC | GDKM…FN64 | +0,02 PI | — | ac11…1e7c |
| 2026-08-08 22:15 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GDKM…FN64 | +0,02 PI | — | 66cf…2611 |
| 2026-08-04 12:03 UTC | Đã gửipayment | GDKM…FN64 | GBAU…CBTY | −0,01 PI | — | 3274…5d7f |
| 2026-08-04 12:01 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GDKM…FN64 | +0,03 PI | — | ed62…5c0a |
| 2026-08-01 12:38 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GDKM…FN64 | +0,01 PI | — | 3ac2…1102 |
| 2026-08-01 03:50 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GDKM…FN64 | +0,01 PI | — | 33b7…09aa |
| 2026-07-23 08:41 UTC | Đã nhậnpayment | GDTR…UBU7 | GDKM…FN64 | +0,02 PI | — | eb3b…43f5 |
| 2025-04-04 23:34 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 132,1323179 PI | 52e9…f531 |