Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-09-17 12:40 UTC
PI
Hạng 15.365.094
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…ca00
balance_id 0000…7eb5
balance_id 0000…d262
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-17 12:40 UTC | Đã gửipayment | GDFW…CYC5 | −100 PI | — | 79f8…ace4 | |
| 2026-09-12 15:06 UTC | Đã gửipayment | GDFW…CYC5 | −198 PI | — | 4871…75cd | |
| 2026-09-12 15:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDFW…CYC5 | +279,3626987 PI | balance_id 0000…ca00 | 1c0a…fc8b |
| 2026-09-03 08:11 UTC | Đã gửipayment | GDFW…CYC5 | −250 PI | — | 752c…c73f | |
| 2026-09-03 08:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDFW…CYC5 | +265,5695792 PI | balance_id 0000…7eb5 | f81b…becb |
| 2026-08-27 07:41 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 279,3626987 PI | ab3f…fd16 | ||
| 2026-03-18 17:30 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GDFW…CYC5 | +3,1159123 PI | — | de10…4640 |
| 2024-07-10 07:17 UTC | Đã gửipayment | GDFW…CYC5 | GBX5…I3H4 | −5 PI | — | e83a…1b60 |
| 2023-11-28 10:56 UTC | Đã gửipayment | GDFW…CYC5 | GBX5…I3H4 | −790 PI | — | 9d4f…f2ca |
| 2023-11-28 10:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDFW…CYC5 | +795,7087376 PI | balance_id 0000…d262 | 10ff…a05f |
| 2023-11-14 02:52 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 265,5695792 PI | b34a…3616 | ||
| 2023-11-14 02:52 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 795,7087376 PI | b34a…3616 | ||
| 2023-11-14 02:52 UTC | Đã nhậncreate account | GDFW…CYC5 | +1 PI | — | b34a…3616 |