Ví
Thay đổi cuối 2026-10-16 05:47 UTC
PI
Hạng 6.868.142
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…cdaa
balance_id 0000…e162
balance_id 0000…152b
balance_id 0000…75c9
| −80 PI |
| — |
| 3a66…007f |
| 2026-04-17 13:02 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDEX…7DOI | +173,3861677 PI | balance_id 0000…e162 | de32…f502 |
| 2026-04-02 09:44 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 173,3861676 PI | ebf1…9d77 |
| 2026-04-02 09:44 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 173,3861677 PI | ebf1…9d77 |
| 2026-03-18 23:30 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GDEX…7DOI | +5,8384811 PI | — | 4222…58c2 |
| 2025-06-19 16:47 UTC | Đã gửipayment | GDEX…7DOI | −10 PI | — | 2a7f…d063 |
| 2025-06-02 13:41 UTC | Đã gửipayment | GDEX…7DOI | −10 PI | — | ef14…eca5 |
| 2025-02-26 09:10 UTC | Đã gửipayment | GDEX…7DOI | −40 PI | — | 55e5…b71d |
| 2024-05-16 08:49 UTC | Đã nhậnpayment | GCIX…FHZB | GDEX…7DOI | +0,0000628 PI | — | dc2d…94fd |
| 2024-01-06 16:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDEX…7DOI | +31,8853985 PI | balance_id 0000…152b | d955…abe4 |
| 2023-05-08 12:40 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDEX…7DOI | +30,8853985 PI | balance_id 0000…75c9 | 5340…2a6e |
| 2023-04-18 20:05 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 31,8853985 PI | d32f…62eb |
| 2023-04-18 20:05 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 30,8853985 PI | d32f…62eb |
| 2023-04-18 20:05 UTC | Đã nhậncreate account | GDEX…7DOI | +1 PI | — | d32f…62eb |