Ví
Thay đổi cuối 2026-08-13 14:30 UTC
PI
Hạng 1.736.302
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
balance_id 0000…d439
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-13 14:29 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GDDM…WMZR | +0,05 PI | — | fb78…53c1 |
| 2026-08-13 05:54 UTC | Đã nhậnpayment | GDWF…OXVV | GDDM…WMZR | +0,05 PI | — | a709…795d |
| 2026-08-12 14:55 UTC | Đã nhậnpayment | GCHC…6RUC | GDDM…WMZR | +0,05 PI | — | 5e43…7265 |
| 2026-08-11 12:22 UTC | Đã gửipayment | GDDM…WMZR | GBXB…GWLX | −0,02 PI | — | 4fe4…fd6a |
| 2026-08-10 07:07 UTC | Đã nhậnpayment | GCIR…NDKT | GDDM…WMZR | +0,05 PI | — | fce3…ebeb |
| 2026-08-09 03:37 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GDDM…WMZR | +0,02 PI | — | 44a8…b5cb |
| 2026-08-04 09:04 UTC | Đã nhậnpayment | GBGK…T5VE | GDDM…WMZR | +0,03 PI | — | 3679…8d74 |
| 2026-08-03 00:52 UTC | Đã gửipayment | GDDM…WMZR | GBGK…T5VE | −0,03 PI | — | 46dd…96c6 |
| 2026-08-02 21:06 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GDDM…WMZR | +0,01 PI | — | d9f1…843c |
| 2026-08-02 01:07 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GDDM…WMZR | +0,01 PI | — | b043…9a88 |
| 2026-08-01 17:37 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GDDM…WMZR | +0,01 PI | — | 3d9f…d343 |
| 2026-08-01 05:09 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GDDM…WMZR | +0,01 PI | — | f41e…3f7e |
| 2026-07-27 15:54 UTC | Đã gửipayment | GDDM…WMZR | GBAU…CBTY | −0,01 PI | — | 1fb4…7a1b |
| 2026-07-27 15:52 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GDDM…WMZR | +0,03 PI | — | 5e98…8833 |
| 2026-07-27 13:25 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GDDM…WMZR | +0,03 PI | — | da78…6e6f |
| 2026-07-25 03:12 UTC | Đã gửipayment | GDDM…WMZR | GBAU…CBTY | −0,01 PI | — | ffd0…7d2c |
| 2026-07-25 03:10 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GDDM…WMZR | +0,04 PI | — | 8cf6…cf3d |
| 2026-07-24 15:30 UTC | Đã gửipayment | GDDM…WMZR | GDTR…UBU7 | −0,0027531 PI | — | 38e4…c20f |
| 2026-07-24 12:45 UTC | Đã nhậnpayment | GDTR…UBU7 | GDDM…WMZR | +0,04 PI | — | 9381…8381 |
| 2025-09-18 13:27 UTC | Đã gửipayment | GDDM…WMZR | GDNW…WHU7 | −366,2 PI | — | 8ecb…cba1 |
| 2025-09-18 13:27 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDDM…WMZR | +179,9727531 PI | balance_id 0000…d439 | 8fcc…e15f |
| 2025-09-18 13:26 UTC | Đã nhậnpayment | GBFY…XTYM | GDDM…WMZR | +186,27 PI | — | 7533…0481 |
| 2025-06-25 11:10 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.619,7547777 PI | 33c4…1985 | ||
| 2025-06-25 11:10 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 179,9727531 PI | 33c4…1985 | ||
| 2025-04-04 08:01 UTC | Đã nhậncreate account | GAMT…PRS2 | GDDM…WMZR | +0,98 PI | — | 26de…b8bf |