Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 12:15 UTC
PI
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDCY…MI2F
claimant GDCY…MI2F
balance_id 0000…8273
claimant GDCY…MI2F
balance_id 0000…6709
claimant GDCY…MI2F
claimant GDCY…MI2F
claimant GDCY…MI2F
balance_id 0000…bd7a
balance_id 0000…acbe
claimant GDCY…MI2F
claimant GDCY…MI2F
claimant GDCY…MI2F
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 12:15 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDCY…MI2F | — | −0,0381933 PI | claimant GDCY…MI2F | 87b5…fd00 |
| 2026-10-23 16:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDCY…MI2F | — | −0,2242577 PI | claimant GDCY…MI2F | 167f…c93a |
| 2026-10-23 16:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDCY…MI2F | +0,2242577 PI | balance_id 0000…8273 | 167f…c93a |
| 2026-09-30 08:35 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDCY…MI2F | — | −0,2242577 PI | claimant GDCY…MI2F | c237…80d3 |
| 2026-09-30 08:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDCY…MI2F | +0,6823101 PI | balance_id 0000…6709 | 9f80…18b5 |
| 2026-07-26 04:46 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDCY…MI2F | — | −0,0782402 PI | claimant GDCY…MI2F | ed3e…12b3 |
| 2026-07-12 06:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDCY…MI2F | — | −0,2709869 PI | claimant GDCY…MI2F | cdd2…6ac0 |
| 2026-07-12 06:42 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDCY…MI2F | — | −0,5279826 PI | claimant GDCY…MI2F | dc70…ac38 |
| 2026-06-16 10:18 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDCY…MI2F | +0,105 PI | balance_id 0000…bd7a | 1300…8db0 |
| 2026-04-04 14:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDCY…MI2F | +0,3867326 PI | balance_id 0000…acbe | b3ff…f41a |
| 2026-03-21 05:57 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDCY…MI2F | — | −0,3867326 PI | claimant GDCY…MI2F | 216b…26d5 |
| 2026-03-21 05:55 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDCY…MI2F | — | −0,6823101 PI | claimant GDCY…MI2F | 9dff…8549 |
| 2026-03-18 20:40 UTC | Đã nhậnpayment | GATC…BKYC | GDCY…MI2F | +2,9142406 PI | — | 5df5…c38a |
| 2025-12-08 19:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDCY…MI2F | — | −0,105 PI | claimant GDCY…MI2F | 98f6…959a |
| 2025-12-07 10:18 UTC | Đã nhậnpayment | GAVX…LHTY | GDCY…MI2F | +1 PI | — | 300f…073d |
| 2025-02-20 01:05 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 506,2519841 PI | 35e0…7bcc | ||
| 2025-02-20 01:05 UTC | Đã nhậncreate account | GDCY…MI2F | +1 PI | — | 35e0…7bcc |